khi

noun
  1. case; time
    • đôi khi
      at times
    • khi cần
      in case of need
adv
  1. when; while
    • tôi đi chơi khi ta đang học
      I go around while she was studying
verb
  1. to slight; to despise

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

khi
Khi còn nhỏ, tôi thường chơi đá bóng với bạn bè.