Videodespite

/dis'pait/

despite một giới từ tiếng Anh rất hữu ích khi bạn muốn nóimặc dùhoặcbất chấp”: một trở ngại, nhưng hành động hay kết quả vẫn xảy ra. Điểm thú vị từ này không chỉ mang nghĩa tương phản, còn kéo theo một quy tắc ngữ pháp dễ nhầm. Bạn nên nói despite the rain, despite feeling tired, hay despite he was tired? vì sao in spite of gần như giống despite, nhưng despite lại thường trang trọng hơn một chút? Video này sẽ giúp bạn nhìn cách dùng tự nhiên, tránh lỗi phổ biến như despite of, chọn cấu trúc phù hợp hơn. Xem bài học đầy đủ để nắm chắc cách dùng despite.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "despite"

Từ có nhắc đến "despite"

despite
She continued her hike despite the rain.