deterrent

/di'terənt/
Học thuật
Thân thiện
deterrent

High prices act as a deterrent to unnecessary spending.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Vật cản trở, yếu tố ngăn chặn: Một thứ đó (có thể vật chất hoặc phi vật chất) làm cho ai đó không muốn thực hiện một hành động nào đó, thường họ sợ hậu quả tiêu cực.
    • Phương tiện răn đe: Một thứ (thường khí hoặc hình phạt) được sử dụng với mục đích chính ngăn chặn kẻ thù hoặc tội phạm hành động.
  2. Tính từ:

    • tác dụng ngăn cản, răn đe: Mô tả tính chất của một thứ đó nhằm mục đích làm nản lòng, cản trở hoặc ngăn chặn một hành động.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The harsh punishment is meant to be a deterrent to crime. (Hình phạt nghiêm khắc nhằm trở thành một biện pháp răn đe tội phạm.)
    • The country maintains a nuclear deterrent. (Quốc gia đó duy trì một lực lượng khí hạt nhân để răn đe.)
    • High prices can be a deterrent to buying new cars. (Giá cao có thể yếu tố ngăn cản việc mua xe mới.)
  • Tính từ:

    • The deterrent effect of the law is clear. (Tác dụng răn đe của luật pháp rõ ràng.)
    • They are looking for a more deterrent punishment. (Họ đang tìm kiếm một hình phạt tính răn đe hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as a deterrent": đóng vai trò như một biện pháp răn đe.

    • Visible security cameras act as a strong deterrent against theft. (Camera an ninh lắp đặt rõ ràng đóng vai trò như một biện pháp răn đe mạnh mẽ chống trộm cắp.)
  • "deterrent value": giá trị răn đe.

    • The policy's main success lies in its deterrent value. (Thành công chính của chính sách nằmgiá trị răn đe của .)
Biến thể từ gần giống
  • Deter (động từ): ngăn cản, cản trở, làm nản lòng.

    • The bad weather deterred us from going out. (Thời tiết xấu đã ngăn chúng tôi ra ngoài.)
  • Deterrence (danh từ): sự răn đe, chính sách/phương pháp răn đe (thường trong quân sự hoặc tư pháp).

    • The strategy is based on the principle of deterrence. (Chiến lược dựa trên nguyên tắc răn đe.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Hindrance (vật cản trở), discouragement (điều làm nản lòng), disincentive (yếu tố làm giảm động lực).
  • Tính từ: Discouraging (làm nản lòng), dissuasive ( tính chất khuyên can, ngăn cản).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến trực tiếp với từ "deterrent", đây chủ yếu danh từ/tính từ. Hành động liên quan thường dùng động từ "deter".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "deterrent".)

deterrent

High prices act as a deterrent to unnecessary spending.

tính từ
  1. để ngăn cản, để ngăn chặn, để cản trở
  2. làm nản lòng, làm nhụt chí, làm thoái chí
danh từ
  1. cái ngăn cản, cái ngăn chặn
    • a nuclear deterrent
      khí nguyên tử để ngăn chặn
  2. cái làm nản lòng, cái làm nhụt chí, cái làm thoái chí

Từ tương tự

Từ chứa "deterrent"

Từ có nhắc đến "deterrent"