dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

devant

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Mentioning "devant"

ái ngại
ắng cổ
áo dài
bái mạng
bả lả
báo cáo viên
bào chữa
bất bình
bất lực
bất như ý
bày
bẽ
bêu
biến
bình đẳng
bình tâm
bối rối
búa quai
bùi ngùi
bu lu
buồn cười
cảm động
cảm thương
căn
cảnh tượng
can phạm
cảo
cáo trạng
chai dạn
chán nản
chán ngán
chao đảo
chào hỏi
chấp chới
chạy
chạy chọt
chết
chịu thua
choáng
choáng váng
chùn
chùn bước
co lại
con
công thẩm
dàn mặt
giại
hưng bái
hương án
làm toáng
làm tường
lạy
lễ
lọ
loanh quanh
lùa
lùi bước
lù lù
lúm khúm
lúng túng
luồn cúi
mà chi
mở mặt
múa
nào
nền
nêu
ngả ngớn
nghênh chiến
nghênh giá
nghênh địch
nghiêng
ngôi
nguyên
nhẫn
nhãn tiền
nhường
niềm
nố
nói
nơm
đón
ông
đón ý
phẩm
phẫn nộ
phép cưới
pho
phơi phới
quả
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...