devoid
/di'vɔid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hoàn toàn không có, thiếu vắng, trống rỗng: Dùng để mô tả một người, vật, hoặc tình huống hoàn toàn không có một phẩm chất, đặc điểm, hoặc yếu tố cụ thể nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The report was devoid of any useful information. (Báo cáo hoàn toàn không có thông tin hữu ích nào.)
- Her voice was devoid of emotion. (Giọng cô ấy thiếu vắng mọi cảm xúc.)
- The landscape was devoid of trees. (Phong cảnh trống rỗng, không có cây cối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "devoid of": Cụm từ cố định, luôn đi kèm với giới từ "of" để chỉ ra thứ mà đối tượng đang thiếu vắng.
- His argument is devoid of logic. (Lập luận của anh ta hoàn toàn thiếu logic.)
- A life devoid of purpose is hard to bear. (Một cuộc sống không có mục đích thật khó chịu đựng.)
Biến thể và từ gần giống
- Devoidness (danh từ, hiếm dùng): Tình trạng trống rỗng, sự thiếu vắng hoàn toàn.
Từ đồng nghĩa
- Lacking: thiếu.
- Empty of: trống rỗng.
- Barren of: cằn cỗi, không có (thường dùng cho đất đai hoặc ý tưởng).
- Destitute of: túng thiếu, không có (thường nhấn mạnh sự nghèo nàn, thiếu thốn).
- Innocent of: không có, vô tội (thường dùng với nghĩa bóng).
Từ trái nghĩa
- Full of: đầy.
- Abounding in: dồi dào, phong phú.
- Replete with: chứa đầy, tràn ngập.
tính từ
- không có, trống rỗng
- a town devoid of inhabitantthành phố không có người ở
- a man devoid of caresngười không lo nghĩ, người vô tư lự