devoir

/'devwɑ:/
Học thuật
Thân thiện
devoir

He bows his head in a gesture of humble devoir.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bổn phận, nhiệm vụ, phận sự: Một nhiệm vụ hoặc trách nhiệm một người được mong đợi hoặc bắt buộc phải thực hiện, thường xuất phát từ đạo đức, danh dự hoặc vị trí xã hội.
    • Phép lịch sự, phép xã giao: Hành động lịch sự hoặc nghi thức xã hội thể hiện sự tôn trọng, thường được sử dụngdạng số nhiều.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa bổn phận):

    • As a citizen, it is my devoir to vote. ( một công dân, bỏ phiếu bổn phận của tôi.)
    • He felt a strong devoir to help his family. (Anh ấy cảm thấy một bổn phận mạnh mẽ phải giúp đỡ gia đình mình.)
  • Danh từ (nghĩa phép lịch sự, thường dùng số nhiều):

    • She paid her devoirs to the host before leaving the party. ( ấy đã tỏ phép lịch sự với chủ nhà trước khi rời bữa tiệc.)
    • The ambassador performed the usual devoirs at the state ceremony. (Vị đại sứ đã thực hiện những nghi thức xã giao thông thường tại buổi lễ quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to do one's devoir": Làm tròn nhiệm vụ/bổn phận của mình.

    • The soldier swore to do his devoir to the end. (Người lính thề sẽ làm tròn bổn phận của mình đến cùng.)
  • "to pay one's devoirs (to someone)": Thể hiện sự tôn kính hoặc nghi thức xã giao (với ai đó); đi thăm hỏi.

    • It is customary to pay your devoirs to the elders during the festival. (Theo phong tục, phải tỏ lòng tôn kính với các bậc cao niên trong suốt lễ hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Duty (n): Nghĩa rộng hơn, chỉ nhiệm vụ, trách nhiệm, nghĩa vụ. "Devoir" thường mang sắc thái trang trọng cá nhân hơn.
  • Obligation (n): Nghĩa vụ bắt buộc, có thể từ ràng buộc pháp hoặc đạo đức.
  • Courtesy (n): Phép lịch sự, hành vi lịch thiệp. Gần nghĩa với "devoir" khi dùngsố nhiều.
Từ đồng nghĩa
  • Responsibility (n): Trách nhiệm.
  • Office (n) (trang trọng): Chức vụ, bổn phận gắn với chức vụ.
  • Homage (n): Sự bày tỏ lòng tôn kính. Gần nghĩa với "devoir" ở khía cạnh nghi thức.
Lưu ý
  • Từ vay mượn: "Devoir" một từ mượn từ tiếng Pháp, vẫn được sử dụng trong tiếng Anh nhưng mang sắc thái rất trang trọng, cổ điển hoặc văn chương.
  • Dạng số nhiều: Khi mang nghĩa "phép lịch sự, nghi thức", từ này gần như luôn được dùngdạng số nhiều "devoirs".
devoir

He bows his head in a gesture of humble devoir.

danh từ
  1. bổn phận, nhiệm vụ, phậm sự
    • to do one's devoir
      làm nhiệm vụ
  2. ((thường) số nhiều) phép lịch sự, phép xã giao
    • to pay one's devoirs
      thăm hỏi xã giao; đến thăm để tỏ lòng kính trọng

Từ gần giống