devouring

/di'vauəriɳ/
tính từ
  1. hau háu, ngấu nghiến, phàm, như muốn nuốt lấy
    • a devouring look
      cái nhìn hau háu, cái nhìn chòng chọc
  2. tàn phá, phá huỷ
    • a devouring flame
      ngọn lửa tàn phá

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "devouring"

Từ có nhắc đến "devouring"

devouring
A child is devouring a large slice of watermelon on a sunny picnic blanket.