devouring

/di'vauəriɳ/
Học thuật
Thân thiện
devouring

A child is devouring a large slice of watermelon on a sunny picnic blanket.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Háu háu, ngấu nghiến, phàm ăn: Diễn tả sự ham muốn, thèm khát hoặc tiêu thụ một cách mãnh liệt, cuồng nhiệt, thường bằng miệng hoặc một cách ẩn dụ.
    • Tàn phá, phá huỷ: Diễn tả một thứ đó (như lửa, chiến tranh) đang tiêu thụ hoặc phá hủy mọi thứ một cách nhanh chóng dữ dội.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He gave the cake a devouring look. (Anh ta nhìn chiếc bánh với ánh mắt háu háu.)
    • The devouring flames quickly spread through the old building. (Ngọn lửa tàn phá nhanh chóng lan khắp tòa nhà .)
    • She has a devouring curiosity about ancient cultures. ( ấy một sự tò mò cuồng nhiệt về các nền văn hóa cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a devouring passion": một niềm đam mê mãnh liệt, chiếm trọn tâm trí.
    • His devouring passion for music shaped his entire life. (Niềm đam mê mãnh liệt của anh ấy dành cho âm nhạc đã định hình cả cuộc đời anh.)
  • "devouring time": thời gian tàn phá (một cách ẩn dụ, chỉ sự phai mòn, hủy hoại của thời gian).
    • The statue showed the marks of devouring time. (Bức tượng cho thấy những dấu vết của thời gian tàn phá.)
Biến thể từ gần giống
  • Devour (động từ): nuốt ngấu nghiến, đọc ngấu nghiến, phá hủy.
    • The lion devoured its prey. (Con sư tử nuốt ngấu nghiến con mồi của .)
    • She devoured three novels in a week. ( ấy đọc ngấu nghiến ba cuốn tiểu thuyết trong một tuần.)
  • Voracious (tính từ): tham ăn, ham đọc, ham hiểu biết.
  • Ravenous (tính từ): đói cồn cào, thèm khát.
Từ đồng nghĩa
  • Consuming: thiêu đốt, chiếm trọn (thường dùng cho cảm xúc).
  • Insatiable: không thể thỏa mãn, không bao giờ đủ.
  • Ravaging: tàn phá, hủy hoại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ riêng biệt phổ biến cho tính từ "devouring". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ gốc "devour").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng tính từ "devouring").

devouring

A child is devouring a large slice of watermelon on a sunny picnic blanket.

tính từ
  1. hau háu, ngấu nghiến, phàm, như muốn nuốt lấy
    • a devouring look
      cái nhìn hau háu, cái nhìn chòng chọc
  2. tàn phá, phá huỷ
    • a devouring flame
      ngọn lửa tàn phá

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "devouring"

Từ có nhắc đến "devouring"