dièse

danh từ giống đực
  1. (âm nhạc) dấu thăng
    • Double dièse
      dấu thăng kép
tính từ
  1. (âm nhạc) thăng
    • Do dièse
      đo thăng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "dièse"

dièse
Un musicien place un dièse devant une note sur une partition.