dais

/'deiis/
danh từ giống đực
  1. tàn, tán
  2. (nghĩa bóng) vòm
    • Dais de feuillage
      vòm
    • Dès, dey

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng âm

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "dais"

dais
Un dais de feuillage ombrage le sentier de jardin.