diamant
Danh từ giống đực:
- Kim cương: Một loại đá quý cứng, trong suốt, được hình thành từ carbon tinh khiết dưới áp suất và nhiệt độ cao, thường được dùng làm đồ trang sức.
- Dao cắt kính: Một công cụ nhỏ có đầu bằng kim cương công nghiệp, dùng để cắt hoặc rạch kính.
Tính từ (thường trong cụm "édition diamant"):
- Sách khổ rất nhỏ: Dùng để mô tả một ấn bản sách có kích thước đặc biệt nhỏ và tinh xảo.
Danh từ:
- Elle porte une bague avec un beau diamant. (Cô ấy đeo một chiếc nhẫn với một viên kim cương đẹp.)
- Pour découper la vitre, il faut utiliser un diamant. (Để cắt tấm kính, cần phải dùng một con dao cắt kính.)
Tính từ:
- Cette librairie vend une édition diamant des poèmes de Verlaine. (Hiệu sách này bán một ấn bản khổ nhỏ tinh xảo các bài thơ của Verlaine.)
"dur comme le diamant": cứng như kim cương (nghĩa đen), kiên cường, vững vàng (nghĩa bóng).
- Malgré les épreuves, sa volonté est restée dure comme le diamant. (Bất chấp những thử thách, ý chí của anh ấy vẫn kiên cường như kim cương.)
"taille en diamant": kiểu cắt hình tròn phổ biến cho kim cương, có nhiều mặt để tăng độ lấp lánh.
- Cette bague présente un diamant en taille brillant. (Chiếc nhẫn này có một viên kim cương được cắt theo kiểu cắt tròn.)
Diamantaire (danh từ): Thợ kim hoàn chuyên về kim cương, người buôn kim cương.
- Il est diamantaire dans le quartier de la Place Vendôme. (Ông ấy là thợ kim hoàn chuyên về kim cương ở khu phố Place Vendôme.)
Diamantifère (tính từ): Có chứa kim cương.
- Une mine diamantifère. (Một mỏ có chứa kim cương.)
Diamantin, diamantine (tính từ): (Thuộc về) kim cương, trong như kim cương, lấp lánh như kim cương.
- Une poussière diamantine. (Bụi kim cương.)
- Un éclat diamantin. (Ánh sáng lấp lánh như kim cương.)
- Pierre précieuse: Đá quý (nghĩa rộng hơn, không chỉ kim cương).
- Carbone (trong ngữ cảnh khoa học): Carbon (là thành phần cấu tạo của kim cương).
Diamant de sang / diamant de conflit: Kim cương máu (kim cương được khai thác từ các khu vực xung đột để tài trợ cho chiến tranh).
- Le commerce des diamants de sang est interdit. (Việc buôn bán kim cương máu bị cấm.)
Diamant brut: Kim cương thô (chưa qua cắt gọt).
- Ils ont trouvé un diamant brut dans la mine. (Họ đã tìm thấy một viên kim cương thô trong mỏ.)
"C’est un diamant brut": Đó là một viên kim cương thô / Đó là một tài năng thô chưa được mài giũa.
- Ce jeune musicien est un diamant brut. (Nhạc sĩ trẻ này là một tài năng thô còn chưa được mài giũa.)
"Les diamants sont éternels": Kim cương là vĩnh cửu (câu khẩu hiệu nổi tiếng của một hãng trang sức).
- Un slogan publicitaire célèbre dit : "Un diamant est pour toujours". (Một khẩu hiệu quảng cáo nổi tiếng nói: "Một viên kim cương là mãi mãi".)
- kim cương
- dao cắt kính
- (édition diamant) sách khổ rất nhỏ