diamant

Học thuật
Thân thiện
diamant

Un diamant étincelle dans la vitrine du joaillier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Kim cương: Một loại đá quý cứng, trong suốt, được hình thành từ carbon tinh khiết dưới áp suất nhiệt độ cao, thường được dùng làm đồ trang sức.
    • Dao cắt kính: Một công cụ nhỏ đầu bằng kim cương công nghiệp, dùng để cắt hoặc rạch kính.
  2. Tính từ (thường trong cụm "édition diamant"):

    • Sách khổ rất nhỏ: Dùng để mô tả một ấn bản sách kích thước đặc biệt nhỏ tinh xảo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Elle porte une bague avec un beau diamant. ( ấy đeo một chiếc nhẫn với một viên kim cương đẹp.)
    • Pour découper la vitre, il faut utiliser un diamant. (Để cắt tấm kính, cần phải dùng một con dao cắt kính.)
  • Tính từ:

    • Cette librairie vend une édition diamant des poèmes de Verlaine. (Hiệu sách này bán một ấn bản khổ nhỏ tinh xảo các bài thơ của Verlaine.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dur comme le diamant": cứng như kim cương (nghĩa đen), kiên cường, vững vàng (nghĩa bóng).

    • Malgré les épreuves, sa volonté est restée dure comme le diamant. (Bất chấp những thử thách, ý chí của anh ấy vẫn kiên cường như kim cương.)
  • "taille en diamant": kiểu cắt hình tròn phổ biến cho kim cương, nhiều mặt để tăng độ lấp lánh.

    • Cette bague présente un diamant en taille brillant. (Chiếc nhẫn này có một viên kim cương được cắt theo kiểu cắt tròn.)
Biến thể từ gần giống
  • Diamantaire (danh từ): Thợ kim hoàn chuyên về kim cương, người buôn kim cương.

    • Il est diamantaire dans le quartier de la Place Vendôme. (Ông ấythợ kim hoàn chuyên về kim cươngkhu phố Place Vendôme.)
  • Diamantifère (tính từ): chứa kim cương.

    • Une mine diamantifère. (Một mỏ chứa kim cương.)
  • Diamantin, diamantine (tính từ): (Thuộc về) kim cương, trong như kim cương, lấp lánh như kim cương.

    • Une poussière diamantine. (Bụi kim cương.)
    • Un éclat diamantin. (Ánh sáng lấp lánh như kim cương.)
Từ đồng nghĩa
  • Pierre précieuse: Đá quý (nghĩa rộng hơn, không chỉ kim cương).
  • Carbone (trong ngữ cảnh khoa học): Carbon (là thành phần cấu tạo của kim cương).
Các cụm từ liên quan
  • Diamant de sang / diamant de conflit: Kim cương máu (kim cương được khai thác từ các khu vực xung đột để tài trợ cho chiến tranh).

    • Le commerce des diamants de sang est interdit. (Việc buôn bán kim cương máu bị cấm.)
  • Diamant brut: Kim cương thô (chưa qua cắt gọt).

    • Ils ont trouvé un diamant brut dans la mine. (Họ đã tìm thấy một viên kim cương thô trong mỏ.)
Thành ngữ liên quan
  • "C’est un diamant brut": Đómột viên kim cương thô / Đómột tài năng thô chưa được mài giũa.

    • Ce jeune musicien est un diamant brut. (Nhạc trẻ nàymột tài năng thô còn chưa được mài giũa.)
  • "Les diamants sont éternels": Kim cươngvĩnh cửu (câu khẩu hiệu nổi tiếng của một hãng trang sức).

    • Un slogan publicitaire célèbre dit : "Un diamant est pour toujours". (Một khẩu hiệu quảng cáo nổi tiếng nói: "Một viên kim cươngmãi mãi".)
diamant

Un diamant étincelle dans la vitrine du joaillier.

danh từ giống đực
  1. kim cương
  2. dao cắt kính
tính từ
  1. (édition diamant) sách khổ rất nhỏ