diamant

danh từ giống đực
  1. kim cương
  2. dao cắt kính
tính từ
  1. (édition diamant) sách khổ rất nhỏ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "diamant"

diamant
Un diamant étincelle dans la vitrine du joaillier.