ducky

/'dʌki/
Học thuật
Thân thiện
ducky

The little girl hugs her ducky before bedtime.

Định nghĩa
  1. Danh từ (thông tục, cổ xưa hoặc hài hước):

    • Người yêu dấu, người thân yêu: Một từ dùng để gọi hoặc chỉ một người rất được yêu mến, thường người nhỏ tuổi hơn hoặc vị trí đặc biệt trong lòng người nói.
    • Vật yêu thích, thứ đáng yêu: Đôi khi được dùng để chỉ một vật thể hoặc thứ đó được xem dễ thương hoặc quý giá.
  2. Tính từ (thông tục, cổ xưa):

    • Tuyệt vời, xuất sắc, tốt lành: Diễn tả một thứ đó rất tốt, đáng hài lòng hoặc đáng yêu.
    • Xinh xắn, dễ thương: Diễn tả vẻ ngoài đáng yêu, kháu khỉnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • "How are you today, ducky?" asked the old lady. ("Hôm nay con thế nào, con yêu?" lão hỏi.)
    • Be a ducky and fetch my glasses for me. (Hãy một đứa bé ngoan lấy kính cho .)
  • Tính từ:

    • Everything is just ducky with the new plan. (Mọi thứ đều tuyệt vời với kế hoạch mới.)
    • She wore a ducky little hat to the party. ( ấy đội một chiếc nhỏ xinh xắn đến bữa tiệc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Everything is ducky": Một thành ngữ thông tục, cổ xưa để nói rằng mọi thứ đều ổn, tốt đẹp, suôn sẻ.

    • Don't worry, everything is ducky here at home. (Đừng lo, mọi thứnhà đều ổn cả.)
  • Dùng như một từ đệm thân mật, hài hước, thường thấy trong tiếng Anh-Anh hoặc trong các vở kịch, phim để tạo không khí.

    • "Now, now, ducky, don't cry," he said in a soothing voice. ("Nào, nào, con yêu, đừng khóc," anh ấy nói bằng giọng an ủi.)
Biến thể từ gần giống
  • Duck (danh từ): Con vịt. (Lưu ý: "ducky" nguồn gốc từ "duck" như một từ âu yếm, nhưng nghĩa chính của "duck" con vịt).
  • Duckie (danh từ/tính từ): Cách viết biến thể khác của "ducky", cùng nghĩa.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (chỉ người): Darling (cưng, yêu dấu), dear (thân yêu), sweetheart (người yêu, tình nhân), pet (cưng).
  • Tính từ (chỉ trạng thái tốt): Fine (tốt), excellent (xuất sắc), splendid (tuyệt vời), lovely (đáng yêu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "ducky")

Thành ngữ liên quan
  • Just ducky: (Thường dùng với chút mỉa mai hoặc hài hước) Mọi thứ đều tốt đẹp, hoàn hảo.
    • Oh, my car broke down in the rain. Isn't that just ducky? (Ôi, xe tôi hỏng giữa trời mưa. Thật "tuyệt vời" quá đi chứ? - dùng với sắc thái mỉa mai)
ducky

The little girl hugs her ducky before bedtime.

tính từ
  1. xinh xẻo, kháu, kháu khỉnh
  2. tốt, hay hay
danh từ
  1. em yêu quý; con yêu quý