dieter

dieter

A dieter carefully chooses a fresh apple from a colorful fruit bowl.

Định nghĩa

Danh từ: Người ăn kiêng, người đang thực hiện chế độ ăn uống đặc biệt để giảm cân hoặc lý do sức khỏe.

dụ sử dụng
  • (Người ăn kiêng cẩn thận đếm từng calo trong bữa ăn của ấy.)
  • (Anh ấy tham gia một nhóm hỗ trợ cho những người ăn kiêng để giữ động lực.)
  • (Nhiều người ăn kiêng vật lộn với cơn thèm đồ ăn vặt đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a chronic dieter": người ăn kiêng thường xuyên, liên tục.

    • She is a chronic dieter, always trying the latest fad diet. ( ấy một người ăn kiêng thường xuyên, luôn thử những chế độ ăn kiêng mốt nhất.)
  • "a successful dieter": người ăn kiêng thành công.

    • After six months, he became a successful dieter, losing 15 kilograms. (Sau sáu tháng, anh ấy trở thành một người ăn kiêng thành công, giảm được 15 kg.)
Biến thể từ gần giống
  • Diet (danh từ): chế độ ăn uống, sự ăn kiêng.

    • She follows a strict diet to manage her diabetes. ( ấy tuân theo một chế độ ăn uống nghiêm ngặt để kiểm soát bệnh tiểu đường.)
  • Diet (động từ): ăn kiêng.

    • He is dieting to prepare for the marathon. (Anh ấy đang ăn kiêng để chuẩn bị cho cuộc chạy marathon.)
Từ đồng nghĩa
  • Người giảm cân: người đang cố gắng giảm cân (thường không nhất thiết phải theo chế độ ăn kiêng cụ thể).
  • Người theo chế độ ăn: người tuân thủ một chế độ ăn uống nhất định (có thể lý do y tế hoặc tôn giáo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Diet down: giảm cân thông qua ăn kiêng.
    • She plans to diet down for the summer vacation. ( ấy dự định ăn kiêng để giảm cân cho kỳ nghỉ hè.)
Thành ngữ liên quan
  • To go on a diet: bắt đầu ăn kiêng.
    • He decided to go on a diet after the holidays. (Anh ấy quyết định bắt đầu ăn kiêng sau kỳ nghỉ lễ.)