différence
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự khác, sự khác biệt, sự khác nhau: Chỉ tình trạng không giống nhau giữa hai hay nhiều sự vật, hiện tượng, ý kiến.
- (Toán học) Hiệu, hiệu số: Kết quả của phép trừ giữa hai số.
- (Kinh tế) Số chênh lệch: Khoảng cách về số lượng, giá trị giữa hai mốc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il y a une grande différence entre ces deux concepts. (Có một sự khác biệt lớn giữa hai khái niệm này.)
- La différence d'âge n'est pas un problème pour eux. (Sự khác biệt về tuổi tác không phải là vấn đề đối với họ.)
- Calculez la différence entre 15 et 9. (Hãy tính hiệu số giữa 15 và 9.)
- La différence de prix est significative. (Sự chênh lệch về giá là đáng kể.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faire la différence": tạo nên sự khác biệt, là yếu tố quyết định.
- Son expérience fait la différence dans ce projet. (Kinh nghiệm của anh ấy tạo nên sự khác biệt trong dự án này.)
"À la différence de": khác với, trái ngược với.
- À la différence de son frère, elle est très timide. (Khác với anh trai, cô ấy rất nhút nhát.)
Biến thể và từ gần giống
Différencier (động từ): phân biệt, làm cho khác biệt.
- Il faut savoir différencier les faits des opinions. (Cần phải biết phân biệt sự thật với ý kiến.)
Différent, différente (tính từ): khác, khác biệt.
- Ils ont des points de vue différents. (Họ có những quan điểm khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Écart (danh từ giống đực): khoảng cách, sự chênh lệch.
- Dissemblance (danh từ giống cái): sự không giống nhau.
- Diversité (danh từ giống cái): sự đa dạng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Faire toute la différence (cụm động từ): tạo nên tất cả sự khác biệt, là yếu tố then chốt.
- Un bon encadrement fait toute la différence. (Một sự hướng dẫn tốt tạo nên tất cả sự khác biệt.)
Thành ngữ liên quan
- La différence, c'est que...: Điều khác biệt là...
- Ils sont tous deux compétents. La différence, c'est qu'il a plus d'expérience. (Cả hai người họ đều có năng lực. Điều khác biệt là anh ấy có nhiều kinh nghiệm hơn.)
danh từ giống cái
- sự khác, sự khác biệt, sự khác nhau
- Différence d'âgesự khác nhau về tuổi
- Différence d'opinionsự khác nhau về ý kiến
- (toán học) hiệu, hiệu số
- La différence entre 7 et 5 est 2hiệu giữa 7 và 5 là 2
- (kinh tế) số chênh lệch
- à la différence dekhác với, trái với