dunk

/dʌɳk/
động từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhúng (bánh... vào xúp, sữa...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "dunk"

dunk
He makes a powerful dunk during the basketball game.