dunk
/dʌɳk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Nhúng, chấm (một vật, thường là thức ăn, vào chất lỏng): Hành động đưa một vật, đặc biệt là một miếng thức ăn, vào một chất lỏng (như sữa, cà phê, súp, nước sốt) trong thời gian ngắn.
- Đập bóng (trong bóng rổ): Hành động của cầu thủ bóng rổ khi nhảy lên và đưa bóng trực tiếp từ trên cao xuống xuyên qua vành rổ, thường dùng một hoặc hai tay.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (nghĩa nhúng/chấm):
- He likes to dunk his cookies in milk. (Anh ấy thích nhúng bánh quy vào sữa.)
- She dunked the fabric into the dye. (Cô ấy đã nhúng vải vào thuốc nhuộm.)
- Động từ (nghĩa đập bóng):
- The player dunked the ball with incredible force. (Cầu thủ đã đập bóng với lực cực mạnh.)
- He can dunk even though he's not very tall. (Anh ấy có thể đập bóng mặc dù không cao lắm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To dunk on someone" (thành ngữ, thông tục): Thể hiện sự vượt trội hoặc làm ai đó xấu hổ một cách ngoạn mục, thường trong một cuộc thi đấu hoặc tranh luận. Cách dùng này bắt nguồn từ hình ảnh đập bóng mạnh mẽ qua đối thủ trong bóng rổ.
- With that brilliant argument, she really dunked on her opponent. (Với lập luận xuất sắc đó, cô ấy thực sự đã "đập bóng" lên đối thủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Dunker (danh từ): Người hay nhúng thức ăn; hoặc cầu thủ bóng rổ giỏi động tác đập bóng.
- Slam dunk (danh từ, cụm từ cố định trong bóng rổ): Cú đập bóng mạnh; (nghĩa bóng) việc chắc chắn thành công.
- Getting their approval was a slam dunk. (Việc nhận được sự chấp thuận của họ là điều chắc chắn.)
Từ đồng nghĩa
- Dip: Nhúng, chấm (gần nghĩa nhất với "dunk" khi nói về thức ăn).
- Immerse: Nhúng chìm, ngâm (thường trong thời gian dài hơn hoặc hoàn toàn).
- Slam: Đập mạnh (dùng trong bóng rổ với "slam dunk").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Dunk in: Nhúng vào.
- Dunk the bread in the soup to soften it. (Hãy nhúng bánh mì vào súp để làm nó mềm ra.)
Thành ngữ liên quan
- Slam dunk: Như đã nêu ở trên, vừa là thuật ngữ bóng rổ, vừa là thành ngữ chỉ điều chắc chắn thành công.
- The deal was a slam dunk for our company. (Thỏa thuận đó là một thành công chắc chắn cho công ty chúng tôi.)
động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhúng (bánh... vào xúp, sữa...)