dork

Học thuật
Thân thiện
dork

A student who is a dork drops his books in the hallway.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một người ngớ ngẩn, kỳ quặc hoặc không hợp thời trang: "dork" chỉ một người hành vi, sở thích, hoặc cách ăn mặc được xem lập dị, ngốc nghếch hoặc kém tinh tế so với chuẩn mực xã hội thông thường. Từ này thường mang sắc thái chế giễu nhẹ, đôi khi có thể dùng một cách trìu mến giữa bạn bè.
    • Một kẻ đần độn, ngu ngốc: Trong một số ngữ cảnh, "dork" có thể ám chỉ một người thiếu thông minh xã hội hoặc hành động một cách ngớ ngẩn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He's such a dork for wearing socks with sandals. (Anh ta đúng một kẻ ngốc khi đi tất với dép sandal.)
    • I felt like a total dork when I tripped in front of everyone. (Tôi cảm thấy mình thật một kẻ ngớ ngẩn khi vấp ngã trước mặt mọi người.)
    • Don't be a dork, just ask her out. (Đừng ngốc thế, cứ mời ấy đi chơi đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be a dork about something": tỏ ra quá phấn khích, say mê hoặc ngớ ngẩn về một thứ đó (thường một sở thích kỳ lạ hoặc chuyên môn hẹp).
    • He's such a dork about vintage comic books. (Anh ta quá ngốc nghếch/ say mê về những cuốn truyện tranh cổ điển.)
Biến thể từ gần giống
  • Dorky (tính từ): tính chất ngốc nghếch, kỳ quặc.
    • That's a really dorky hat. (Đó một cái trông rất ngốc nghếch.)
Từ đồng nghĩa
  • Nerd: mọt sách, người đam mê kiến thức nhưng có thể vụng về về mặt xã hội (thường nhấn mạnh trí tuệ hơn "dork").
  • Geek: người đam mê cuồng nhiệt, đặc biệt về công nghệ hoặc một lĩnh vực chuyên môn nào đó (có thể mang nghĩa tích cực hơn "dork").
  • Goofball: người hay đùa nghịch hành động ngớ ngẩn.
  • Dweeb: kẻ yếu ớt, nhút nhát không được ưa thích (mang tính xúc phạm hơn).
Thành ngữ liên quan
  • "Dork alert": Một câu nói đùa để báo động hoặc chế giễu khi ai đó sắp hoặc vừa làm điều ngớ ngẩn.
    • Dork alert! He's trying to explain rocket science at a party. (Báo động kẻ ngốc! Anh ta đang cố giải thích khoa học tên lửamột bữa tiệc.)
dork

A student who is a dork drops his books in the hallway.

Noun
  1. một kẻ ngu ngốc, đần độn

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "dork"