uncongenial
/'ʌnkən'dʤi:njəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không hợp tính tình, không tương đồng: Chỉ sự không phù hợp về tính cách, sở thích hoặc quan điểm, dẫn đến cảm giác khó chịu hoặc xa cách.
- Không thích hợp, không phù hợp: Dùng để mô tả môi trường, điều kiện, hoặc hoàn cảnh không thuận lợi, không hỗ trợ cho sự phát triển hoặc sự thoải mái.
- Ít thích thú, không hấp dẫn: Ám chỉ một công việc, nhiệm vụ hoặc tình huống gây ra cảm giác chán nản, không mong muốn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She found the atmosphere at the formal party to be very uncongenial. (Cô ấy thấy bầu không khí ở bữa tiệc trang trọng đó rất không hợp tính tình.)
- This dry climate is uncongenial to tropical plants. (Khí hậu khô cằn này không thích hợp cho cây nhiệt đới.)
- He was given the uncongenial task of firing half his team. (Anh ấy được giao nhiệm vụ ít thích thú là sa thải một nửa đội của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "an uncongenial environment": một môi trường không thuận lợi, thù địch.
- The deep sea is an uncongenial environment for most mammals. (Biển sâu là một môi trường không thuận lợi cho hầu hết động vật có vú.)
- "mutually uncongenial": không hợp nhau (về cả hai phía).
- The two leaders were mutually uncongenial, making cooperation difficult. (Hai nhà lãnh đạo không hợp nhau, khiến việc hợp tác trở nên khó khăn.)
Biến thể và từ gần giống
- Uncongeniality (danh từ): tính chất không phù hợp, không tương đồng.
- The uncongeniality of the work led to high staff turnover. (Tính chất không phù hợp của công việc dẫn đến tỷ lệ thay đổi nhân viên cao.)
- Congenial (tính từ, trái nghĩa): hợp tính, phù hợp, dễ chịu.
- She found a congenial group of friends at the club. (Cô ấy tìm thấy một nhóm bạn hợp tính ở câu lạc bộ.)
Từ đồng nghĩa
- Incompatible: không tương thích.
- Unfavorable: không thuận lợi.
- Disagreeable: khó chịu, không dễ chịu.
- Inhospitable: khắc nghiệt, không thân thiện (về môi trường).
Thành ngữ liên quan
- Like oil and water: như dầu với nước (chỉ hai thứ hoàn toàn không hợp nhau).
- Their personalities are like oil and water; they are completely uncongenial. (Tính cách của họ như dầu với nước; họ hoàn toàn không hợp nhau.)
tính từ
- không hợp tính tình
- không thích hợp, không hợp (khí hậu...); ít thích thú (công việc)