evident
/'evidənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hiển nhiên, rõ ràng, dễ thấy: Chỉ điều gì đó có thể được nhận thấy, nhận biết hoặc hiểu một cách dễ dàng mà không cần phải suy đoán nhiều. Nó thường dùng để mô tả sự thật, kết quả, hoặc cảm xúc được bộc lộ rõ rệt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- It was evident from her smile that she was very happy. (Rõ ràng từ nụ cười của cô ấy là cô ấy rất hạnh phúc.)
- The damage to the car was evident after the accident. (Hư hỏng của chiếc xe là hiển nhiên sau vụ tai nạn.)
- His lack of preparation became evident during the presentation. (Sự thiếu chuẩn bị của anh ấy trở nên rõ rệt trong buổi thuyết trình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Self-evident": Tự nó đã rõ ràng, hiển nhiên, không cần chứng minh.
- It is a self-evident truth that all people are created equal. (Đó là một chân lý hiển nhiên rằng mọi người sinh ra đều bình đẳng.)
"To make it evident that...": Làm cho rõ ràng rằng...
- The data makes it evident that climate change is accelerating. (Dữ liệu làm rõ ràng rằng biến đổi khí hậu đang gia tăng tốc độ.)
Biến thể và từ gần giống
Evidence (danh từ): Bằng chứng, chứng cớ.
- The police found evidence at the crime scene. (Cảnh sát tìm thấy bằng chứng tại hiện trường vụ án.)
Evidently (trạng từ): Một cách rõ ràng, hiển nhiên.
- He was evidently upset by the news. (Rõ ràng là anh ấy rất buồn bã vì tin đó.)
Từ đồng nghĩa
- Apparent: Rõ ràng, thấy được.
- Obvious: Hiển nhiên, rõ ràng.
- Clear: Rõ ràng, minh bạch.
- Manifest: Rõ ràng, hiển hiện.
Từ trái nghĩa
- Hidden: Bị giấu kín.
- Unclear: Không rõ ràng.
- Obscure: Mơ hồ, tối nghĩa.
Thành ngữ liên quan
- To stand as evident proof: Đứng như một bằng chứng hiển nhiên.
- His success stands as evident proof of his hard work. (Thành công của anh ấy đứng như một bằng chứng hiển nhiên cho sự chăm chỉ của anh.)
tính từ
- hiển nhiên, rõ rệt