diseur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người hay nói, người thích nói: Chỉ một người có thói quen hoặc sở thích nói nhiều, thường về một chủ đề cụ thể nào đó.
- Người ngâm thơ, người đọc thơ diễn cảm: Chỉ một người chuyên trình bày, đọc hoặc ngâm các bài thơ một cách có nghệ thuật trước công chúng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- C'est un grand diseur de mots d'esprit. (Anh ta là một người rất hay nói những câu dí dỏm.)
- Un diseur a interprété des poèmes de Prévert lors de la soirée. (Một người ngâm thơ đã trình bày các bài thơ của Prévert trong buổi tối đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"diseur de riens": người hay nói những chuyện vô nghĩa, chuyện không đâu vào đâu.
- Ne l'écoute pas, c'est un diseur de riens. (Đừng nghe anh ta, đó là một kẻ hay nói chuyện vô nghĩa.)
"diseur de bonne aventure": thầy bói, người xem bói.
- Au marché, une diseuse de bonne aventure lui a prédit l'avenir. (Ở chợ, một bà thầy bói đã đoán tương lai cho cô ấy.)
Biến thể và từ gần giống
Diseuse (danh từ giống cái): hình thức giống cái của "diseur".
- Elle est une diseuse de fables renommée. (Bà ấy là một người kể chuyện ngụ ngôn nổi tiếng.)
Dire (động từ): nói.
- Diction (danh từ giống cái): cách nói, cách phát âm, cách ngâm thơ.
Từ đồng nghĩa
- Parleur: người nói.
- Récitateur: người đọc diễn cảm, người ngâm thơ.
- Conteur: người kể chuyện.
Thành ngữ liên quan
- "Beau diseur" (hoặc "fine diseuse" ở giống cái): người ăn nói khéo léo, hoa mỹ (đôi khi mang hàm ý không chân thành).
- Méfie-toi des beaux diseurs. (Hãy cảnh giác với những kẻ ăn nói ngọt ngào.)
danh từ
- người hay nói (về một loại vấn đề gì)
- Diseur de riensngười hay nói những chuyện không vào đâu
- người ngâm thơ
- Un fin diseurngười ngâm thơ hay
- diseur de bonne aventurethầy bói, thầy xem số