doseur

Học thuật
Thân thiện
doseur

Le boulanger utilise un doseur pour mesurer la farine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thiết bị định lượng: Một dụng cụ hoặc máy móc dùng để đo lường phân phối một lượng chính xác của một chất nào đó, thườngchất lỏng, bột hoặc khí.
    • Người định lượng: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Chỉ một người nhiệm vụ đo lường phân phát một lượng cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le doseur de lessive est intégré à la machine à laver. (Thiết bị định lượng nước giặt được tích hợp trong máy giặt.)
    • Pour cette recette, utilisez un doseur pour la farine. (Đối với công thức này, hãy dùng một thiết bị định lượng cho bột .)
    • Ce doseur de carburant est très précis. (Thiết bị định lượng nhiên liệu này rất chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "doseur automatique": thiết bị định lượng tự động.

    • L'usine est équipée d'un doseur automatique pour les additifs. (Nhà máy được trang bị một thiết bị định lượng tự động cho các chất phụ gia.)
  • "doseur proportionnel": bộ định lượng tỷ lệ.

    • Le système d'irrigation utilise un doseur proportionnel pour les engrais. (Hệ thống tưới tiêu sử dụng một bộ định lượng tỷ lệ cho phân bón.)
Biến thể từ gần giống
  • Doser (động từ): định lượng, phân liều.

    • Il faut doser soigneusement les ingrédients. (Cần phải định lượng các thành phần một cách cẩn thận.)
  • Dosage (danh từ giống đực): sự định lượng, liều lượng.

    • Le dosage du médicament doit être respecté. (Liều lượng của thuốc phải được tuân thủ.)
  • Dose (danh từ giống cái): liều, lượng.

    • Une dose de sirop contre la toux. (Một liều siro ho.)
Từ đồng nghĩa
  • Distributeur (danh từ giống đực): máy phân phối, máy bán hàng tự động (có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự).
  • Compteur (danh từ giống đực): đồng hồ đo, máy đếm (nhấn mạnh đến việc đo đếm hơn là phân phối một lượng cụ thể).
Các cụm từ liên quan
  • "doseur à vis": máy định lượng kiểu vít đùn.

    • Le doseur à vis alimente la presse en granulés de plastique. (Máy định lượng kiểu vít cung cấp hạt nhựa cho máy ép.)
  • "doseur de chlore": máy định lượng clo (thường dùng trong xửnước bể bơi).

    • Le doseur de chlore maintient l'eau de la piscine propre. (Máy định lượng clo giữ cho nước hồ bơi sạch sẽ.)
doseur

Le boulanger utilise un doseur pour mesurer la farine.

danh từ giống đực
  1. thiết bị định lượng