toiser

ngoại động từ
  1. nhìn khinh bỉ
    • Toiser quelqu'un des pieds à la tête
      nhìn khinh bỉ ai từ chân đến đầu
  2. (từ , nghĩa ) ước lượng
  3. (từ , nghĩa ) đo bằng thước tọa; đo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "toiser"

Từ có nhắc đến "toiser"