tisser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Dệt: Hành động tạo ra vải, vải vóc hoặc một tấm vải bằng cách đan xen các sợi dọc sợi ngang.
    • Chăng, giăng (lưới): Hành động tạo ra một mạng lưới bằng các sợi, như mạng nhện.
    • (Nghĩa bóng) Thêu dệt, dệt nên: Tạo ra một câu chuyện, một kế hoạch hoặc một mối quan hệ phức tạp, thường với ý nghĩa cẩn thận, tỉ mỉ hoặc chủ ý.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (dệt, chăng):
    • Les artisans tissent de la laine pour faire des tapis. (Những người thợ thủ công dệt len để làm thảm.)
    • L'araignée tisse sa toile chaque matin. (Con nhện giăng mỗi buổi sáng.)
  • Nghĩa bóng (thêu dệt, dệt nên):
    • Il a tissé des liens d'amitié solides avec ses voisins. (Anh ấy đã dệt nên những mối quan hệ bạn bè bền chặt với hàng xóm.)
    • Le romancier tisse une intrigue passionnante. (Nhà tiểu thuyết thêu dệt nên một cốt truyện hấp dẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tisser sa toile": (nghĩa đen) giăng , chăng lưới; (nghĩa bóng) bí mật kiên nhẫn xây dựng một kế hoạch, một mạng lưới ảnh hưởng.
    • L'espion a tissé sa toile pendant des années avant d'agir. (Tên gián điệp đã âm thầm giăng lưới trong nhiều năm trước khi hành động.)
  • "Tisser des éloges": dệt nên những lời ca ngợi, khen ngợi ai đó một cách nhiệt thành công phu.
    • Le critique a tissé des éloges sur le dernier film du réalisateur. (Nhà phê bình đã dệt nên những lời ca ngợi dành cho bộ phim mới nhất của đạo diễn.)
Biến thể từ gần giống
  • Tissage (danh từ giống đực): sự dệt, nghề dệt, xưởng dệt.
    • Le tissage de la soie est une tradition ancienne. (Nghề dệt lụa là một truyền thống lâu đời.)
  • Tisseur, Tisseuse (danh từ): thợ dệt (nam/nữ).
    • La tisseuse travaille sur son métier à tisser. (Người thợ dệt nữ đang làm việc trên khung cửi của ấy.)
  • Tissu (danh từ giống đực): vải, chất liệu; (nghĩa bóng) mạng lưới, cấu trúc.
    • Un tissu en coton (một loại vải cotton) / Un tissu de mensonges (một mạng lưới/mớ lời nói dối).
Từ đồng nghĩa
  • Dệt: Ourdir (chuẩn bị sợi dọc để dệt), tramer (dệt sợi ngang).
  • Chăng, giăng: Ourdir, filer (đối với nhện).
  • Thêu dệt (nghĩa bóng): Tramer, ourdir, construire, élaborer.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tisser avec (ít dùng): Dệt bằng (chất liệu ).
    • Tisser avec de la soie et de l'or. (Dệt bằng lụa vàng.)
Thành ngữ liên quan
  • Tisser la corde pour se pendre: Tự mình tạo ra phương tiện/nguyên nhân cho sự thất bại hoặc tai họa của chính mình (nghĩa đen: tự dệt dây thừng để treo cổ mình).
    • En mentant ainsi, il est en train de tisser la corde pour se pendre. (Bằng việc nói dối như vậy, anh ta đang tự chuốc lấy họa vào thân.)
ngoại động từ
  1. dệt
  2. Tisser de la soie + dệt lụa
  3. chăng (lưới)
    • L'araignée tisse sa toile
      nhện chăng lưới
  4. (nghĩa bóng) thuê dệt
    • Tisser des mensonges
      thêu dệt những lời nói dối