disjoin
/dis'dʤɔin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm rời ra, tách rời ra, phân cách ra: Hành động ngăn cách hoặc tách hai hay nhiều thứ đang được kết nối, gắn liền hoặc hợp nhất với nhau.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The surgeon had to carefully disjoin the fused bones. (Bác sĩ phẫu thuật phải cẩn thận tách rời những chiếc xương bị dính liền.)
- To repair the pipe, we first need to disjoin it from the main line. (Để sửa ống nước, trước tiên chúng ta cần tách nó ra khỏi đường ống chính.)
- The debate aimed to disjoin the issues of policy from personality. (Cuộc tranh luận nhằm mục đích tách biệt vấn đề chính sách khỏi cá tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong ngữ cảnh trừu tượng: "Disjoin" có thể được sử dụng để mô tả việc tách biệt các ý tưởng, khái niệm hoặc các yếu tố trừu tượng.
- His argument attempts to disjoin cause from effect. (Lập luận của anh ấy cố gắng tách nguyên nhân khỏi kết quả.)
Biến thể và từ gần giống
- Disjointed (tính từ): Rời rạc, không có sự liên kết mạch lạc.
- He gave a disjointed account of the events. (Anh ta đưa ra một bản tường thuật rời rạc về các sự kiện.)
- Disjunction (danh từ): Sự phân cách, sự tách rời; (trong logic) phép tuyển.
- Disjunctive (tính từ): Có tính chất phân cách, rời rạc.
Từ đồng nghĩa
- Separate: Tách ra, chia ra.
- Disconnect: Ngắt kết nối, tách rời.
- Detach: Tháo rời, tách ra (thường là một phần khỏi một tổng thể).
- Sever: Cắt đứt, chia lìa (mang tính quyết liệt, dứt khoát).
Từ trái nghĩa
- Join: Nối, kết hợp.
- Connect: Kết nối.
- Unite: Hợp nhất, đoàn kết.
- Attach: Gắn, đính kèm.
Ghi chú sử dụng
- Mức độ phổ biến: "Disjoin" là một từ có tính học thuật và trang trọng, ít phổ biến hơn so với các từ đồng nghĩa như "separate" hoặc "disconnect" trong hội thoại thông thường.
- Ngữ cảnh: Thường xuất hiện trong văn viết học thuật, các văn bản kỹ thuật, triết học, hoặc các mô tả có tính chính xác cao.
ngoại động từ
- làm rời ra, tách rời ra, phân cách ra