disjoin

/dis'dʤɔin/
ngoại động từ
  1. làm rời ra, tách rời ra, phân cách ra

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

disjoin
The two pieces of the puzzle disjoin easily.