conjoin
/kən'dʤektʃə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Kết hợp, liên kết: Hành động nối hai hoặc nhiều thứ lại với nhau để tạo thành một tổng thể hoặc một mối liên hệ.
- Kết giao, liên hiệp: Hành động hợp nhất hoặc liên kết với nhau, thường trong các mối quan hệ như hôn nhân, liên minh, hoặc hợp tác.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The artist decided to conjoin sculpture and painting in his latest work. (Nghệ sĩ quyết định kết hợp điêu khắc và hội họa trong tác phẩm mới nhất của mình.)
- The two rivers conjoin just north of the city. (Hai con sông hợp lưu ngay phía bắc thành phố.)
- Their families were conjoined through marriage. (Gia đình của họ đã kết giao thông qua hôn nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be conjoined": được kết hợp, được liên kết chặt chẽ.
- The issues of poverty and education are often conjoined. (Các vấn đề nghèo đói và giáo dục thường được liên kết chặt chẽ với nhau.)
- "conjoined twins": cặp song sinh dính liền.
- The surgery successfully separated the conjoined twins. (Ca phẫu thuật đã thành công tách cặp song sinh dính liền.)
Biến thể và từ gần giống
- Conjunction (n): sự kết hợp, sự liên kết; (trong ngữ pháp) liên từ.
- The project is a successful conjunction of art and technology. (Dự án là một sự kết hợp thành công giữa nghệ thuật và công nghệ.)
- Conjunctive (adj): có tính chất kết nối, liên kết.
- Conjoint (adj): được kết hợp, liên kết với nhau.
- They made a conjoint effort to finish the task. (Họ đã có một nỗ lực chung để hoàn thành nhiệm vụ.)
Từ đồng nghĩa
- Join: nối, tham gia.
- Unite: đoàn kết, hợp nhất.
- Combine: kết hợp, phối hợp.
- Merge: sáp nhập, hòa vào nhau.
Từ trái nghĩa
- Separate: tách rời, phân chia.
- Divide: chia cắt, phân chia.
- Disjoin: tách rời, làm rời ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "conjoin" thường không đi với các tiểu từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động của nó thường được diễn đạt trực tiếp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "conjoin".)
động từ
- kết giao, kết hợp, liên hiệp; nối, chắp lại
- to conjoin two piecenối hai mảnh
- two families conjoinhai nhà kết giao với nhau về hôn nhân, hai nhà thông gia với nhau