dismission

/dis'miʃn/
Học thuật
Thân thiện
dismission

The manager handed the employee a letter of dismission.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự sa thải, sự cho thôi việc: Hành động chấm dứt việc làm của một người, thường bởi người sử dụng lao động.
    • Sự giải tán, sự cho phép ra về: Hành động cho phép một nhóm người hoặc một cá nhân rời đi.
    • Thông báo chính thức về việc bị sa thải: Văn bản hoặc thông báo chính thức xác nhận việc chấm dứt hợp đồng lao động.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His dismission from the company was unexpected. (Việc anh ấy bị sa thải khỏi công ty điều bất ngờ.)
    • The dismission of the class came early due to the storm. (Việc giải tán lớp học đến sớm cơn bão.)
    • She received her dismission letter last Friday. ( ấy đã nhận được thông báo sa thải chính thức vào thứ Sáu tuần trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with dismission": một cách bị sa thải, với lý do bị cho thôi việc.
    • He left the firm with dismission, not resignation. (Anh ta rời công ty với tư cách bị sa thải, không phải từ chức.)
Biến thể từ gần giống
  • Dismissal (n): (từ phổ biến hơn) sự sa thải, sự giải tán. "Dismission" một biến thể ít phổ biến của "dismissal".
  • Dismiss (v): sa thải, giải tán, bác bỏ.
  • Dismissive (adj): tỏ ra coi thường, khinh thường.
Từ đồng nghĩa
  • Termination: sự chấm dứt (hợp đồng, việc làm).
  • Discharge: sự cho thôi việc, sự giải ngũ.
  • Sacking: (thông tục) sự sa thải.
  • Layoff: sự cho tạm nghỉ việc hoặc sa thải.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp được hình thành từ danh từ "dismission". Các cụm động từ liên quan thường bắt nguồn từ động từ "dismiss").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "dismission").

dismission

The manager handed the employee a letter of dismission.

danh từ
  1. (từ hiếm,nghĩa hiếm), (như) dismissal