liberation

/,libə'reiʃn/
Học thuật
Thân thiện
liberation

The manager announced the liberation of several employees due to restructuring.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự giải phóng: Hành động hoặc quá trình làm cho ai đó hoặc cái đó thoát khỏi sự kiểm soát, áp bức, hoặc hạn chế, đặc biệt về mặt chính trị, xã hội hoặc tinh thần.
    • Sự phóng thích: Hành động thả tự do hoặc giải thoát khỏi sự giam giữ, ràng buộc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The country celebrated its liberation from colonial rule. (Đất nước ăn mừng sự giải phóng khỏi ách thống trị thực dân.)
    • The liberation of the hostages was a delicate operation. (Việc phóng thích các con tin một chiến dịch tế nhị.)
    • She found liberation in expressing her true feelings. ( ấy tìm thấy sự giải phóng trong việc bày tỏ cảm xúc thật của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Liberation movement": phong trào giải phóng.

    • The national liberation movement fought for independence. (Phong trào giải phóng dân tộc đấu tranh giành độc lập.)
  • "Liberation theology": thần học giải phóng.

    • Liberation theology emphasizes social justice for the poor. (Thần học giải phóng nhấn mạnh công lý xã hội cho người nghèo.)
Biến thể từ gần giống
  • Liberate (động từ): giải phóng, phóng thích.

    • The army liberated the occupied city. (Quân đội đã giải phóng thành phố bị chiếm đóng.)
  • Liberator (danh từ): người giải phóng.

    • He is remembered as a great liberator of his people. (Ông ấy được nhớ đến như một người giải phóng vĩ đại của nhân dân mình.)
  • Liberty (danh từ): tự do, quyền tự do.

    • The statue is a symbol of liberty. (Bức tượng biểu tượng của tự do.)
Từ đồng nghĩa
  • Emancipation: sự giải phóng (khỏi sự nô lệ, áp bức pháp hoặc xã hội).
  • Freedom: tự do, sự tự do.
  • Release: sự thả ra, sự phóng thích.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "liberation". Các cụm từ thường liên quan đến động từ "liberate".)

Thành ngữ liên quan
  • "A sense of liberation": cảm giác được giải phóng.
    • Quitting that job gave her a great sense of liberation. (Bỏ công việc đó đã mang lại cho ấy một cảm giác giải phóng tuyệt vời.)
liberation

The manager announced the liberation of several employees due to restructuring.

danh từ
  1. sự giải phóng, sự phóng thích
    • the national liberation movement
      phong trào giải phóng dân tộc
    • people's liberation army
      quân đội giải phóng nhân dân