disposé

Học thuật
Thân thiện
disposé

Le dîner est joliment disposé sur la table.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được bày biện, được sắp xếp: Trạng thái của một vật đã được đặt vào vị trí hoặc sắp xếp một cách trật tự.
    • Sẵn lòng, sẵn sàng (làm gì đó): Thể hiện thái độ sẵn sàng, tự nguyện thực hiện một hành động hoặc chấp nhận một điều đó.
    • tâm trạng, thái độ (tốt hoặc xấu) đối với ai/điều : Diễn tả trạng thái tinh thần hoặc cảm xúc hiện tại của một người, thườngtích cực (vui vẻ, hồ hởi) hoặc tiêu cực (bực dọc, cau có).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les livres sont disposés sur l'étagère. (Những quyển sách được sắp xếp trên giá.)
    • Je suis disposé à écouter vos arguments. (Tôi sẵn sàng lắng nghe các lập luận của bạn.)
    • Elle est très bien disposée aujourd'hui. ( ấy hôm nay rất vui vẻ/hồ hởi.)
    • Il est mal disposé envers son nouveau collègue. (Anh ấy ác ý với đồng nghiệp mới của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être disposé à + infinitif: Sẵn sàng để làm một việc gì đó.

    • Le gouvernement est disposé à négocier. (Chính phủ sẵn sàng đàm phán.)
  • Être bien/mal disposé (tout court): tâm trạng tốt/xấu.

    • Ne lui parle pas, il est mal disposé ce matin. (Đừng nói chuyện với anh ta, sáng nay anh ta đang bực dọc.)
  • Être bien/mal disposé envers quelqu'un: thiện ý/ác ý với ai đó.

    • Le public était bien disposé envers l'orateur. (Công chúng thiện ý với diễn giả.)
Biến thể từ gần giống
  • Disposer (động từ): Sắp xếp, bố trí; quyền sử dụng.

    • Tu peux disposer de ma voiture. (Bạn có thể sử dụng xe của tôi.)
  • Disposition (danh từ): Sự sắp xếp, bố trí; ý muốn, khuynh hướng.

    • La disposition des meubles. (Cách bố trí đồ đạc.)
    • Avoir une disposition à la gentillesse. ( khuynh hướng tử tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Prêt (à): Sẵn sàng (để).
  • Enclin (à): khuynh hướng, sẵn lòng (làm gì).
  • De bonne/mauvaise humeur: tâm trạng tốt/xấu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho tính từ tiếng Pháp. Đâycác cấu trúc với động từ gốc "disposer") - Disposer de quelque chose: Có sẵn, quyền sử dụng cái gì. - Je dispose de peu de temps. (Tôi rất ít thời gian.)

  • Disposer quelque chose: Sắp xếp, bày biện cái gì.
    • Disposez les chaises en cercle. (Hãy xếp những chiếc ghế thành vòng tròn.)
Thành ngữ liên quan
  • Être dans de bonnes dispositions: Ở trong tâm trạng tốt, sẵn sàng.
    • Pour réussir cette négociation, il faut être dans de bonnes dispositions. (Để đàm phán thành công, cần phải tâm trạng tốt/sẵn sàng.)
disposé

Le dîner est joliment disposé sur la table.

tính từ
  1. được bày biện, được sắp xếp
  2. (Être disposé à) sẵn lòng, sẵn sàng
    • Je suis disposé à vous rendre service
      tôi sẵn sàng giúp anh
  3. (Être bien disposé) vui vẻ, hồ hởi
    • Être mal disposé
      bực dọc cau có
    • Être bien disposé envers quelqu'un
      thiện ý với ai
    • Être mal disposé envers quelqu'un
      ác ý với ai