dispos
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Sảng khoái, khoan khoái, minh mẫn: Dùng để miêu tả trạng thái tinh thần tỉnh táo, sáng suốt và cảm thấy dễ chịu, thường là sau khi nghỉ ngơi.
- Sẵn sàng, có khả năng: Chỉ trạng thái sẵn sàng về thể chất hoặc tinh thần để làm một việc gì đó.
Ví dụ sử dụng
- (Sau một đêm ngủ ngon, tôi cảm thấy hoàn toàn sảng khoái.)
- (Để làm việc hiệu quả, cần phải có tinh thần minh mẫn.)
- (Anh ấy luôn sẵn sàng giúp đỡ chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se sentir dispos": Cảm thấy sảng khoái, khỏe khoắn.
- Après cette marche en forêt, je me sens dispos et plein d'énergie. (Sau chuyến đi bộ trong rừng này, tôi cảm thấy sảng khoái và tràn đầy năng lượng.)
- "Être dispos à + infinitif": Sẵn sàng làm gì đó.
- Elle n'est pas dispose à accepter ces conditions. (Cô ấy không sẵn sàng chấp nhận những điều kiện đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Disposer (verbe): Sắp xếp, bố trí; có quyền sử dụng.
- Disposition (nom féminin): Sự sắp xếp; ý định; khả năng.
- Indisposé, e (adjectif): Khó chịu, không được khỏe; không sẵn lòng.
Từ đồng nghĩa
- Frais, fraîche: Tươi tỉnh, mát mẻ.
- Alerte: Tỉnh táo, nhanh nhẹn.
- Prêt, e: Sẵn sàng.
- En forme: Khỏe mạnh, có phong độ tốt.
Từ trái nghĩa
- Fatigué, e: Mệt mỏi.
- Épuisé, e: Kiệt sức.
- Indisposé, e: Khó chịu, không khỏe.
- Lasse: Mệt nhọc, chán ngán.
tính từ
- sảng khoái, khoan khoái
- Esprit dispostinh thần sảng khoái