dispos

Học thuật
Thân thiện
dispos

L'esprit dispos aide à bien travailler.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Sảng khoái, khoan khoái, minh mẫn: Dùng để miêu tả trạng thái tinh thần tỉnh táo, sáng suốt cảm thấy dễ chịu, thườngsau khi nghỉ ngơi.
    • Sẵn sàng, khả năng: Chỉ trạng thái sẵn sàng về thể chất hoặc tinh thần để làm một việc gì đó.
Ví dụ sử dụng
  • (Sau một đêm ngủ ngon, tôi cảm thấy hoàn toàn sảng khoái.)
  • (Để làm việc hiệu quả, cần phải tinh thần minh mẫn.)
  • (Anh ấy luôn sẵn sàng giúp đỡ chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se sentir dispos": Cảm thấy sảng khoái, khỏe khoắn.
    • Après cette marche en forêt, je me sens dispos et plein d'énergie. (Sau chuyến đi bộ trong rừng này, tôi cảm thấy sảng khoái tràn đầy năng lượng.)
  • "Être dispos à + infinitif": Sẵn sàng làm gì đó.
    • Elle n'est pas dispose à accepter ces conditions. ( ấy không sẵn sàng chấp nhận những điều kiện đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Disposer (verbe): Sắp xếp, bố trí; quyền sử dụng.
  • Disposition (nom féminin): Sự sắp xếp; ý định; khả năng.
  • Indisposé, e (adjectif): Khó chịu, không được khỏe; không sẵn lòng.
Từ đồng nghĩa
  • Frais, fraîche: Tươi tỉnh, mát mẻ.
  • Alerte: Tỉnh táo, nhanh nhẹn.
  • Prêt, e: Sẵn sàng.
  • En forme: Khỏe mạnh, phong độ tốt.
Từ trái nghĩa
  • Fatigué, e: Mệt mỏi.
  • Épuisé, e: Kiệt sức.
  • Indisposé, e: Khó chịu, không khỏe.
  • Lasse: Mệt nhọc, chán ngán.
dispos

L'esprit dispos aide à bien travailler.

tính từ
  1. sảng khoái, khoan khoái
    • Esprit dispos
      tinh thần sảng khoái