dissemble

/di'sembl/
Học thuật
Thân thiện
dissemble

She tried to dissemble her surprise with a polite smile.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Che giấu, giấu giếm, che đậy: Hành động che giấu cảm xúc, ý định, động cơ hoặc bản chất thật của mình hoặc một sự việc.
    • Làm ngơ, lờ đi: Hành động cố tình không để ý đến hoặc không thừa nhận một điều đó.
  2. Nội động từ:

    • Giả vờ, giả trá: Hành động cố ý thể hiện ra bên ngoài một cảm xúc, ý kiến hoặc động cơ không thật; hành xử một cách không tự nhiên, chủ đích lừa dối.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • She tried to dissemble her disappointment with a smile. ( ấy cố gắng che giấu sự thất vọng bằng một nụ cười.)
    • The politician dissembled his true intentions during the debate. (Chính trị gia đó đã che giấu ý định thực sự của mình trong cuộc tranh luận.)
  • Nội động từ:

    • He is not sincere; he often dissembles to get what he wants. (Anh ta không chân thành; anh ta thường giả vờ để đạt được điều mình muốn.)
    • When asked about the scandal, the CEO simply dissembled. (Khi được hỏi về vụ bê bối, CEO chỉ đơn giản giả vờ không biết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to dissemble one's feelings/emotions": che giấu cảm xúc thật.

    • In diplomatic circles, it is sometimes necessary to dissemble one's true feelings. (Trong giới ngoại giao, đôi khi cần thiết phải che giấu cảm xúc thật của mình.)
  • "to dissemble ignorance": giả vờ không biết.

    • He dissembled ignorance about the missing documents. (Hắn ta giả vờ không biết về những tài liệu bị mất.)
Biến thể từ gần giống
  • Dissembler (n): người giả dối, người che giấu sự thật.

    • He was revealed to be a cunning dissembler. (Hắn ta bị phát hiện một kẻ giả dối xảo quyệt.)
  • Dissemblance (n): sự giả dối, sự che đậy (ít dùng).

Từ đồng nghĩa
  • Feign (v): giả vờ, giả bộ.
  • Pretend (v): giả vờ.
  • Conceal (v): che giấu, giấu giếm.
  • Disguise (v): cải trang, ngụy trang, che đậy.
Từ trái nghĩa
  • Reveal (v): tiết lộ, bộc lộ.
  • Disclose (v): tiết lộ, công bố.
  • Show (v): thể hiện, cho thấy.
Thành ngữ liên quan
  • To dissemble with a false front: che giấu bằng một vẻ ngoài giả tạo.
    • He dissembled his fear with a false front of confidence. (Hắn che giấu nỗi sợ hãi bằng một vẻ ngoài tự tin giả tạo.)
dissemble

She tried to dissemble her surprise with a polite smile.

ngoại động từ
  1. che giấu, giấu giếm, che đậy (ý định, hành động...)
  2. không nói đến, không kể đến, làm ngơ (một sự việc)
  3. (từ cổ,nghĩa cổ) làm như không biết, làm như không thấy, lờ đi (một câu chửi...)
nội động từ
  1. che giấu động cơ, giấu giếm ý định
  2. giả vờ, giả trá, giả đạo đức

Từ chứa "dissemble"

Từ có nhắc đến "dissemble"