deity

/'di:iti/
Học thuật
Thân thiện
deity

A deity is often depicted with a radiant halo and holding a symbolic object.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vị thần, thần linh: Một sinh vật siêu nhiên hoặc siêu việt, thường được thờ cúng, được tin quyền năng kiểm soát một phần của thế giới, cuộc sống hoặc hiện thân của một lực lượng tự nhiên hay nguyên tắc.
    • Thần tính, bản chất thần thánh: Phẩm chất, địa vị hoặc quyền năng của một vị thần.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In Greek mythology, Zeus is the king of the deities. (Trong thần thoại Hy Lạp, Zeus vua của các vị thần.)
    • Many ancient cultures worshipped a deity of the sun. (Nhiều nền văn hóa cổ đại thờ cúng một vị thần mặt trời.)
    • The deity is believed to protect the village. (Vị thần được tin bảo vệ ngôi làng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Deity" (viết hoa): Một cách để chỉ Chúa Trời, Thượng Đế trong các tôn giáo độc thần.
    • They prayed to the Deity for guidance. (Họ cầu nguyện với Thượng Đế để xin chỉ dẫn.)
Biến thể từ gần giống
  • Deify (động từ): Tôn lên làm thần, phong thần.
    • Some ancient rulers were deified after their death. (Một số vị vua cổ đại được phong thần sau khi chết.)
  • Deification (danh từ): Sự tôn thờ, sự phong thần.
  • Divine (tính từ): Thuộc về thần thánh, tính chất thần thánh.
Từ đồng nghĩa
  • God: Thần, Chúa (thường dùng trong ngữ cảnh độc thần).
  • Divinity: Thần thánh, thần tính.
  • Immortal: Vị bất tử (thường dùng trong thần thoại).
Từ trái nghĩa
  • Mortal: Phàm nhân, con người.
  • Human: Con người.
deity

A deity is often depicted with a radiant halo and holding a symbolic object.

danh từ
  1. tính thần
  2. vị thần

Idioms

  • the Deity
    Chúa trời, Thượng đế