dit

Học thuật
Thân thiện
dit

The operator tapped a dit on the telegraph key.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Điện báo) Khoảng ngắn hơn trong hai tín hiệu điện tín dùng trong Morse, tương ứng với dấu chấm (.).
    • (Cổ, hiếm dùng) Chấm nhỏ, điểm.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Điện báo):
    • In Morse code, the letter 'E' is represented by a single dit. (Trong Morse, chữ 'E' được biểu thị bằng một chấm đơn.)
    • The signal for 'S' is three dits followed by three dahs. (Tín hiệu cho chữ 'S' ba chấm tiếp theo ba gạch.)
  • Danh từ (Cổ):
    • The old manuscript was marked with a small dit of ink. (Bản thảo cổ được đánh dấu bằng một chấm mực nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dit-dit-dit": Cụm từ mô tả âm thanh hoặc tín hiệu của ba chấm liên tiếp trong Morse, thường dùng để đại diện cho chữ 'S' hoặc tín hiệu cầu cứu SOS khi lặp lại.
    • The distress call was a rapid series of dit-dit-dit, dah-dah-dah, dit-dit-dit. (Tín hiệu cầu cứu một chuỗi nhanh chấm-chấm-chấm, gạch-gạch-gạch, chấm-chấm-chấm.)
Biến thể từ gần giống
  • Dah (n): Khoảng dài hơn trong hai tín hiệu điện tín dùng trong Morse, tương ứng với dấu gạch ngang (-).
  • Dot (n): Chấm, điểm (nghĩa phổ biến rộng hơn, có thể dùng thay thế cho 'dit' trong ngữ cảnh Morse thông thường).
Từ đồng nghĩa
  • Dot: Chấm, điểm (trong ngữ cảnh Morse nói chung).
  • Signal element: Thành phần tín hiệu (thuật ngữ kỹ thuật).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "dit" một cách độc lập. Từ này chủ yếu xuất hiện trong các cụm mô tả tín hiệu Morse ( dụ: "dit and dah").
dit

The operator tapped a dit on the telegraph key.

Noun
  1. khoảng ngắn hơn của hai tín hiệu điện tín dùng trong moóc
  2. Chấm nhỏ, điểm