do by
Định nghĩa
Động từ cụm (phrasal verb): - Đối xử với ai đó hoặc điều gì đó theo một cách nhất định: "do by" diễn tả cách một người hành động hoặc cư xử với người khác hoặc một tình huống. Nó thường xuất hiện trong các cấu trúc như "do right by someone" (đối xử tốt với ai) hoặc "do well by someone" (đối xử tử tế với ai).
Ví dụ sử dụng
- (Hãy đối xử tốt với cô ấy.)
- (Hãy đối xử với anh ấy một cách thận trọng, làm ơn.)
- (Hãy đối xử nhẹ nhàng với các phóng viên báo chí.)
Các cách sử dụng nâng cao
"do well by someone": đối xử tốt, hào phóng với ai.
- The company did well by its employees during the crisis. (Công ty đã đối xử tốt với nhân viên trong thời kỳ khủng hoảng.)
"do badly by someone": đối xử tệ, không công bằng với ai.
- He felt that the judge had done badly by him. (Anh ấy cảm thấy thẩm phán đã đối xử tệ với mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Do by thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các trạng từ như "right", "well", "badly" để thay đổi nghĩa.
Từ đồng nghĩa
- Treat: đối xử.
- Behave towards: cư xử với.
- Deal with: giải quyết, đối phó.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Do in: giết chết hoặc làm kiệt sức.
- The long hike did me in. (Chuyến đi bộ dài đã làm tôi kiệt sức.)
Do over: làm lại (thường là sửa chữa hoặc trang trí lại).
- They did the kitchen over with new tiles. (Họ đã làm lại bếp với gạch mới.)
Thành ngữ liên quan
Do right by someone: đối xử công bằng và tử tế với ai.
- She always tries to do right by her children. (Cô ấy luôn cố gắng đối xử tốt với các con mình.)
Do well by someone: mang lại lợi ích hoặc đối xử hào phóng với ai.
- The charity did well by the homeless community. (Tổ chức từ thiện đã đối xử tốt với cộng đồng người vô gia cư.)