tagger

/'tægə/
danh từ
  1. người đuổi bắt (trong trò chơi đuổi bắt)
  2. (số nhiều) miếng sắt mỏng, miếng tôn mỏng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "tagger"

tagger
A student uses a tagger to label parts of speech in a sentence.