tagger

/'tægə/
Học thuật
Thân thiện
tagger

A student uses a tagger to label parts of speech in a sentence.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đuổi bắt (trong trò chơi đuổi bắt): Người vai trò phải đuổi chạm vào (bắt) những người chơi khác trong một trò chơi, thường trò "đuổi bắt" (tag).
    • Người gắn nhãn, người gán thẻ: Người hoặc công cụ chức năng gắn thêm nhãn mác, thông tin phân loại, hoặc từ khóa vào một đối tượng, văn bản, hoặc dữ liệu nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the game of tag, the tagger runs after the other children. (Trong trò chơi đuổi bắt, người đi đuổi bắt chạy đuổi theo những đứa trẻ khác.)
    • The software includes an automatic tagger that labels parts of speech in the text. (Phần mềm bao gồm một công cụ gán nhãn tự động để gán nhãn các thành phần ngữ pháp trong văn bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên: "Tagger" thường chỉ một chương trình máy tính (part-of-speech tagger) tự động xác định gán nhãn từ loại (danh từ, động từ, tính từ...) cho mỗi từ trong một câu.
    • The linguistic researcher used a tagger to analyze the corpus. (Nhà nghiên cứu ngôn ngữ đã sử dụng một công cụ gán nhãn để phân tích kho ngữ liệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Tag (động từ): gắn thẻ, đánh dấu; (danh từ): nhãn, thẻ, trò chơi đuổi bắt.
  • Tagging (danh từ): hành động gắn thẻ, việc gán nhãn.
Từ đồng nghĩa
  • Chaser: người đuổi theo (trong trò chơi).
  • Labeler: người/máy dán nhãn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "tagger" đây danh từ. Hành động liên quan thường dùng động từ "to tag").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tagger").

tagger

A student uses a tagger to label parts of speech in a sentence.

danh từ
  1. người đuổi bắt (trong trò chơi đuổi bắt)
  2. (số nhiều) miếng sắt mỏng, miếng tôn mỏng