doggery
/'dɔgəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loài chó, bầy chó: "doggery" có thể dùng để chỉ chó nói chung hoặc một nhóm chó.
- Hành vi thấp hèn, cách cư xử tệ bạc: "doggery" còn là từ mang tính miệt thị, chỉ cách ăn ở hoặc cư xử xấu xa, đê tiện, không ra gì.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The neighborhood was known for its stray doggery. (Khu phố nổi tiếng vì có nhiều chó hoang.)
- I will not tolerate such doggery in my house. (Tôi sẽ không dung thứ cho thứ cách cư xử chó má như vậy trong nhà tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the ways of doggery": những thói hư tật xấu, cách cư xử đáng khinh.
- He sank into the ways of doggery after losing his fortune. (Anh ta chìm vào những thói hư tật xấu sau khi mất hết tài sản.)
Biến thể và từ gần giống
- Dog (n): con chó.
- Dog-like (adj): giống chó.
- Dogged (adj): kiên trì, bền bỉ (nghĩa khác, không liên quan đến "doggery").
Từ đồng nghĩa
- Cynicism (n): thái độ hoài nghi, châm biếm (chỉ thái độ, không chỉ hành vi).
- Baseness (n): sự hèn hạ, thấp kém.
- Villainy (n): hành vi gian ác, đểu cáng.
Lưu ý
- Từ này hiếm khi được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Khi dùng với nghĩa chỉ "loài chó", nó có thể nghe cổ xưa hoặc văn chương.
- Nghĩa phổ biến và thường gặp hơn là nghĩa ẩn dụ, mang tính xúc phạm để chỉ hành vi con người.
danh từ
- chó (nói chung); đành chó
- cách ăn ở chó má, cách cư xử chó má