domaine
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đất đai sở hữu, cơ nghiệp: Chỉ một khu đất rộng thuộc quyền sở hữu, thường là của một gia đình hoặc tổ chức.
- Tài sản: Chỉ tài sản nói chung, có thể là tư nhân hoặc công cộng.
- Miền: Trong toán học và vật lý học, chỉ một phạm vi, một tập hợp các giá trị hoặc một khu vực xác định.
- Lĩnh vực: (Nghĩa bóng) Chỉ một ngành, một phạm vi hoạt động hoặc kiến thức chuyên môn.
Ví dụ sử dụng
- Đất đai sở hữu:
- Il a hérité d'un vaste domaine à la campagne. (Anh ấy thừa kế một cơ nghiệp rộng lớn ở nông thôn.)
- Tài sản:
- Ce parc est un domaine public. (Công viên này là tài sản công cộng.)
- Miền (toán học/vật lý):
- Le domaine de définition de cette fonction est l'ensemble des réels. (Miền xác định của hàm số này là tập hợp số thực.)
- Lĩnh vực:
- Elle est une experte dans le domaine de la médecine. (Cô ấy là một chuyên gia trong lĩnh vực y học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être dans son domaine": Ở trong lĩnh vực chuyên môn của mình.
- Lorsqu'il parle de physique, il est vraiment dans son domaine. (Khi anh ấy nói về vật lý, anh ấy thực sự đang ở trong lĩnh vực chuyên môn của mình.)
- "Hors de son domaine": Ngoài lĩnh vực chuyên môn của mình.
- La cuisine, c'est hors de son domaine. (Nấu ăn thì ngoài lĩnh vực chuyên môn của anh ta rồi.)
Biến thể và từ liên quan
- Domainal, domaine (adj): (Thuộc) đất đai, (thuộc) tài sản.
- Les droits domainaux (các quyền về đất đai).
- Sous-domaine (n.m): Tên miền phụ (trong tin học); tiểu lĩnh vực.
- Domaine viticole: Tên gọi cụ thể cho một vùng đất trồng nho và sản xuất rượu vang.
Từ đồng nghĩa
- Propriété: Tài sản, đất đai sở hữu.
- Champ: Cánh đồng; (nghĩa bóng) lĩnh vực.
- Sphère: Phạm vi, lĩnh vực.
- Région: Vùng, miền (trong toán học/vật lý).
Thành ngữ liên quan
- Être maître dans son domaine: Là bậc thầy trong lĩnh vực của mình.
- Ce chercheur est maître dans son domaine. (Nhà nghiên cứu này là bậc thầy trong lĩnh vực của ông ấy.)
- Devoir entrer dans le domaine public: (Tác phẩm) phải được chuyển vào phạm vi công cộng (hết thời hạn bảo hộ bản quyền).
- Ce roman va entrer dans le domaine public l'année prochaine. (Cuốn tiểu thuyết này sẽ được chuyển vào phạm vi công cộng vào năm tới.)
danh từ giống đực
- đất đai sở hữu, cơ nghiệp
- Domaines paternelsđất đai sở hữu của ông cha
- tài sản
- Domaine privétài sản tư nhân
- Domaine publictài sản công cộng
- Domaines de l'Etattài sản Nhà nước
- (toán học, vật lý học) miền
- Domaine magnétiquemiền từ
- Domaine spectralmiền phổ
- Domaine élastiquemiền đàn hồi
- Domaine plastiquemiền dẻo
- Domaine homogènemiền đồng nhất
- Domaine critiquemiền tới hạn
- Domaine de températureskhoảng nhiệt độ
- Domaine de valeursmiền giá trị
- (nghĩa bóng) lĩnh vực
- Dans le domaine de la littératuretrong lĩnh vực văn học