donah

/'dounə/ Cách viết khác : (donah) /'dounə/
Học thuật
Thân thiện
donah

A young man smiles as he walks with his donah in the park.

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ lóng):
    • Người phụ nữ, đàn bà: Từ lóng , dùng để chỉ một người phụ nữ, thường mang sắc thái thân mật hoặc suồng sã.
    • Người yêu, "mèo": Từ lóng dùng để chỉ bạn gái hoặc người yêu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He went to the dance with his new donah. (Anh ta đi dự hội với "mèo" mới của mình.)
    • Who's that donah he's always talking about? (Người phụ nữ anh ta luôn nhắc tới ai vậy?)
Lưu ý sử dụng
  • Phong cách mức độ phổ biến: "Donah" một từ lóng (slang) cổ, chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh-Anh vào cuối thế kỷ 19 đầu thế kỷ 20. Ngày nay, từ này rất hiếm khi được dùng có thể nghe thấy trong các bộ phim, tiểu thuyết lịch sử hoặc như một cách nói hài hước, cố ý tạo cảm giác xưa .
  • Sắc thái: Từ này có thể mang sắc thái suồng sã, bình dân. Cần thận trọng khi sử dụng có thể bị coi thiếu tôn trọng trong ngữ cảnh hiện đại.
Biến thể từ gần giống
  • Donah cũng có thể được viết donah (không thay đổi).
Từ đồng nghĩa (tiếng Anh)
  • Girlfriend: bạn gái (trung lập, phổ biến hiện nay).
  • Sweetheart: người yêu dấu (thân mật).
  • Lass: gái (thân mật, thường dùng trong tiếng Anh-Anh/Scotland).
  • Bird: "chim" (từ lóng tiếng Anh-Anh để chỉ phụ nữ trẻ).
donah

A young man smiles as he walks with his donah in the park.

danh từ, (từ lóng)
  1. đàn bà, ả, o
  2. người yêu, "mèo"