donah

/'dounə/ Cách viết khác : (donah) /'dounə/
danh từ, (từ lóng)
  1. đàn bà, ả, o
  2. người yêu, "mèo"

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

donah
A young man smiles as he walks with his donah in the park.