Dana
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng (Proper Noun):
- Tên một vị thần trong thần thoại Ireland: "Dana" (còn được viết là Danu) là tên của một nữ thần mẹ trong thần thoại Xen-tơ (Celtic), được tôn kính như là mẹ của chủng tộc thần thánh Tuatha Dé Danann (có nghĩa là "Bộ tộc của nữ thần Danu").
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Dana is considered the mother goddess in Irish mythology. (Dana được coi là nữ thần mẹ trong thần thoại Ireland.)
- The Tuatha Dé Danann, meaning "the people of the goddess Danu," are central figures in the myths. (Tuatha Dé Danann, có nghĩa là "người của nữ thần Danu," là những nhân vật trung tâm trong các thần thoại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The Great Mother Dana": Danh hiệu tôn kính dành cho vị thần này, nhấn mạnh vai trò sáng tạo và nuôi dưỡng.
- Many neopagans honor the Great Mother Dana in their rituals. (Nhiều tín đồ tân ngoại giáo tôn vinh Đại Mẫu Thần Dana trong các nghi lễ của họ.)
Biến thể và từ gần giống
Danu: Một cách viết/biến thể khác phổ biến của tên vị thần này.
- Danu is an ancient Celtic mother goddess. (Danu là một nữ thần mẹ Xen-tơ cổ đại.)
Tuatha Dé Danann: Cụm từ chỉ chủng tộc thần thánh trong thần thoại Ireland, có nghĩa đen là "Bộ tộc của nữ thần Danu".
- The Tuatha Dé Danann were said to have brought magic to Ireland. (Người ta nói rằng Tuatha Dé Danann đã mang phép thuật đến Ireland.)
Từ đồng nghĩa
- Mother Goddess: Nữ thần Mẹ (một khái niệm chung, không phải tên riêng).
- Matron deity: Thần bảo trợ mang tính mẫu hệ.
Lưu ý
- Từ "Dana" trong ngữ cảnh này là một danh từ riêng chỉ tên một vị thần cụ thể. Nó không nên bị nhầm lẫn với tên người "Dana" (một tên riêng phổ biến) hay các từ khác có cách viết tương tự.
Noun
- nữ thần Xen - tơ, là mẹ của Tuatha De Danann