DNA
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- DNA: Là từ viết tắt của "deoxyribonucleic acid" (axit deoxyribonucleic). Đây là phân tử mang thông tin di truyền, quy định cấu trúc, chức năng và sự phát triển của tất cả các sinh vật sống. DNA có cấu trúc chuỗi xoắn kép, chứa các gen và được tìm thấy trong nhân tế bào.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Scientists analyzed the DNA from the ancient bone. (Các nhà khoa học đã phân tích DNA từ mảnh xương cổ.)
- Each person's DNA is unique, except for identical twins. (DNA của mỗi người là duy nhất, ngoại trừ các cặp song sinh giống hệt nhau.)
- The police used DNA evidence to solve the crime. (Cảnh sát đã sử dụng bằng chứng DNA để giải quyết vụ án.)
Các cách sử dụng nâng cao
"DNA evidence": bằng chứng DNA, thường được sử dụng trong pháp y.
- The case was reopened based on new DNA evidence. (Vụ án được mở lại dựa trên bằng chứng DNA mới.)
"DNA sequencing": giải trình tự DNA, quá trình xác định thứ tự của các nucleotide trong một đoạn DNA.
- Advances in DNA sequencing have revolutionized medicine. (Những tiến bộ trong giải trình tự DNA đã cách mạng hóa y học.)
"DNA test": xét nghiệm DNA, phương pháp kiểm tra để xác định quan hệ huyết thống hoặc các đặc điểm di truyền.
- They took a DNA test to confirm their biological relationship. (Họ đã làm xét nghiệm DNA để xác nhận mối quan hệ huyết thống.)
Biến thể và từ gần giống
- Genetic code (n): mã di truyền, hệ thống quy tắc mà theo đó thông tin trong DNA được dịch thành protein.
- Genome (n): bộ gen, toàn bộ vật chất di truyền của một sinh vật.
- Chromosome (n): nhiễm sắc thể, cấu trúc trong nhân tế bào chứa DNA cuộn chặt quanh các protein.
Từ đồng nghĩa
- Genetic material: vật chất di truyền.
- Hereditary information: thông tin di truyền.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "DNA")
Thành ngữ liên quan
- "To be in someone's DNA": (nghĩa bóng) là một phần bản chất, tính cách không thể thay đổi của ai đó.
- Her kindness is in her DNA. (Lòng tốt của cô ấy là một phần bản chất.)
- Innovation is in the company's DNA. (Sự đổi mới nằm trong cốt lõi của công ty.)
Noun
- (hóa sinh) Cấu tử cơ bản của tế bào di truyền ( acid deoxyribonucleic)