doucir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Mài bằng, làm cho bằng: Hành động mài hoặc làm cho một bề mặt (thườngđá, kính, kim loại) trở nên phẳng, nhẵn bằng phẳng.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • L'artisan doit doucir la surface du marbre avant la pose. (Người thợ phải mài bằng bề mặt đá cẩm thạch trước khi đặt.)
    • Pour obtenir un miroir parfait, il faut doucir le verre avec soin. (Để được một tấm gương hoàn hảo, phải mài bằng tấm kính một cách cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "doucir une pierre": mài bằng một hòn đá.

    • Les tailleurs de pierre utilisent des outils spéciaux pour doucir les pierres de construction. (Những thợ đẽo đá sử dụng dụng cụ đặc biệt để mài bằng những viên đá xây dựng.)
  • "se faire doucir" (dạng phản thân): được mài bằng.

    • Cette vitre s'est fait doucir chez un professionnel. (Tấm kính cửa sổ này đã được mài bằng bởi một chuyên gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Adoucissement (danh từ): sự làm dịu, sự làm cho mềm mại (nghĩa khác, không phảisự mài bằng).
  • Doux, douce (tính từ): dịu dàng, nhẹ nhàng, êm ái.
Từ đồng nghĩa
  • Aplanir: làm cho bằng phẳng, san bằng.
  • Polir: đánh bóng, mài bóng (thường để độ bóng, trong khi "doucir" nhấn mạnh độ bằng phẳng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
ngoại động từ
  1. mài bằng (đá, mặt kính...)