duplicitous

Học thuật
Thân thiện
duplicitous

A politician gives a duplicitous smile while shaking hands with a rival.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dối trá, lừa gạt: Chỉ hành vi hoặc con người cố ý lừa dối người khác bằng cách che giấu sự thật hoặc ý định xấu.
    • Hai mang, hai mặt: Chỉ việc một người thể hiện hai thái độ, lòng trung thành hoặc mục đích trái ngược nhau với những người hoặc nhóm khác nhau, thường để đạt được lợi ích cá nhân.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His duplicitous behavior was finally exposed. (Hành vi hai mặt của anh ta cuối cùng cũng bị phơi bày.)
    • She gave a duplicitous answer to avoid telling the truth. ( ấy đã đưa ra một câu trả lời dối trá để tránh nói sự thật.)
    • The politician was accused of being duplicitous for making contradictory promises. (Chính trị gia đó bị cáo buộc hai mang đưa ra những lời hứa trái ngược nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "duplicitous nature/character": bản chất/con người dối trá, hai mặt.
    • The spy's duplicitous nature allowed him to live a double life for years. (Bản chất hai mặt của điệp viên đã cho phép hắn sống một cuộc đời kép trong nhiều năm.)
  • "duplicitous scheme": âm mưu lừa gạt.
    • The company was involved in a duplicitous scheme to defraud investors. (Công ty đã dính líu vào một âm mưu lừa gạt nhà đầu .)
Biến thể từ gần giống
  • Duplicity (danh từ): sự dối trá, sự hai mặt.
    • He was found guilty of fraud and duplicity. (Anh ta bị kết tội lừa đảo dối trá.)
Từ đồng nghĩa
  • Deceitful: dối trá, lừa lọc.
  • Two-faced: hai mặt, không thật thà.
  • Double-dealing: lật lọng, phản bội.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này tính từ, không phrasal verb đi kèm)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "duplicitous")

duplicitous

A politician gives a duplicitous smile while shaking hands with a rival.

Adjective
  1. dối trá, lừa gạt, hai mang, hai mặt