dourine

Học thuật
Thân thiện
dourine

Un cheval malade de la dourine est isolé dans un box.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bệnh trùng mũi khoan ngựa, bệnh đurin: Một bệnh truyền nhiễm mãn tính, chủ yếu ảnh hưởng đến ngựa các động vật họ ngựa, do ký sinh trùng Trypanosoma equiperdum gây ra, lây truyền chủ yếu qua đường sinh dục khi giao phối.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La dourine est une maladie vénérienne équine. (Bệnh đurin là một bệnh lây truyền qua đường tình dụcngựa.)
    • Les autorités vétérinaires surveillent l'apparition de la dourine. (Các cơ quan thú y đang theo dõi sự xuất hiện của bệnh trùng mũi khoan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "atteint de la dourine": bị mắc bệnh đurin.
    • L'étalon a été déclaré atteint de la dourine. (Con ngựa giống đực đã được tuyên bốmắc bệnh đurin.)
Biến thể từ gần giống
  • Trypanosomiase (n.f): Bệnh trypanosoma, một nhóm bệnh do ký sinh trùng trypanosome gây ra, trong đó dourinemột loại cụ thể.
  • Maladie vénérienne équine (n.f): Bệnh lây truyền qua đường sinh dụcngựa (cụm từ mô tả cho dourine).
Từ đồng nghĩa
  • Bệnh đurin: Tên gọi khác trong tiếng Việt, dùng phổ biến trong ngành thú y.
  • Bệnh trùng mũi khoan ngựa: Tên gọi mô tả trong tiếng Việt.
Lưu ý sử dụng
  • Dourinemột thuật ngữ chuyên ngành thú y. Từ này hầu như chỉ được sử dụng trong các văn bản y học, báo cáo thú y hoặc trao đổi chuyên môn liên quan đến sức khỏe động vật, đặc biệtngựa.
  • Không thành ngữ, cụm động từ (phrasal verbs) hoặc cách dùng phổ thông nào liên quan đến từ dourine do tính chất chuyên môn cao của .
dourine

Un cheval malade de la dourine est isolé dans un box.

danh từ giống cái
  1. (thú y học) bệnh trùng mũi khoan ngựa, bệnh đurin