taurin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) bò mộng, bò đực: "Taurin" mô tả những gì liên quan đến con bò đực, đặc biệt là bò mộng.
- (Thuộc về) bò đấu: "Taurin" cũng dùng để chỉ những gì liên quan đến bò đấu, một con vật được sử dụng trong các trò chơi đấu bò truyền thống.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La force taurine est impressionnante. (Sức mạnh của bò mộng thật đáng kinh ngạc.)
- C'est une race à caractère taurin. (Đó là một giống bò có tính khí của bò đấu.)
- Les jeux taurins sont une tradition dans cette région. (Các trò chơi đấu bò là một truyền thống ở vùng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Un regard taurin": một cái nhìn như của bò đực, thường để chỉ cái nhìn nặng nề, dữ dội hoặc đầy thách thức.
- Il m'a jeté un regard taurin avant de partir. (Hắn ném cho tôi một cái nhìn dữ dội như bò đực trước khi rời đi.)
"Une allure taurine": dáng vẻ, tư thế như bò đực, mạnh mẽ và vững chãi.
- Le lutteur avait une allure taurine dans l'arène. (Đô vật có một dáng vẻ mạnh mẽ như bò đực trong võ đài.)
Biến thể và từ gần giống
Taurillon (danh từ giống đực): bò đực tơ, bò đực non.
- Un taurillon paît dans le pré. (Một con bò đực tơ đang gặm cỏ trên cánh đồng.)
Tauromachie (danh từ giống cái): thuật đấu bò, môn đấu bò.
- La tauromachie est un art controversé. (Thuật đấu bò là một môn nghệ thuật gây tranh cãi.)
Từ đồng nghĩa
- Bovin (tính từ): (thuộc về) loài bò (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả bò cái).
- De taureau (cụm từ): của bò đực, của bò mộng (cách diễn đạt thông thường).
Thành ngữ liên quan
Être taurin comme...: Cứng đầu, bướng bỉnh như bò đực.
- Il est taurin comme son père. (Anh ta cứng đầu như bò đực giống cha mình.)
Avoir un cou de taureau: Có cái cổ to khỏe như cổ bò đực (chỉ sức mạnh về thể chất).
- Ce porteur a un cou de taureau. (Người khuân vác này có một cái cổ vạm vỡ.)
tính từ
- (thuộc) bò mộng
- (thuộc) bò đấu