dorien

Học thuật
Thân thiện
dorien

Le dialecte dorien était parlé dans certaines régions de la Grèce antique.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc) vùng Đo-rít (La xưa): Từ dùng để chỉ những liên quan đến vùng Đo-rít (Dorie) trong thời kỳ La cổ đại.
    • (Thuộc) người Đo-rít: Chỉ những đặc điểm liên quan đến người Đo-rít, một nhóm người Hy Lạp cổ đại.
  2. Danh từ giống đực:

    • (Ngôn ngữ học) tiếng Đo-rít: Chỉ phương ngữ của tiếng Hy Lạp cổ đại được sử dụng bởi người Đo-rít.
    • Người Đo-rít: Chỉ một người thuộc tộc người Đo-rít.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • L'ordre dorien est un style architectural grec. (Thức cột Đo-rítmột phong cách kiến trúc Hy Lạp.)
    • Les tribus doriennes ont migré vers le sud. (Các bộ tộc Đo-rít đã di cư về phía nam.)
  • Danh từ giống đực:

    • Le dorien était parlé à Sparte. (Tiếng Đo-rít đã được nói ở Sparta.)
    • Un Dorien a fondé cette cité. (Một người Đo-rít đã sáng lập thành phố này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mode dorien" (âm nhạc): Điệu thức Đô-ri-an, một điệu thức trong âm nhạc cổ điển hiện đại, lấy tên từ âm nhạc Hy Lạp cổ.
    • Cette mélodie utilise le mode dorien. (Giai điệu này sử dụng điệu thức Đô-ri-an.)
Biến thể từ gần giống
  • Dorique (adj): (Thuộc) Đo-rít. Đâytừ đồng nghĩa phổ biến hơn, đặc biệt khi nói về kiến trúc (ordre dorique - thức cột Đo-rít).
  • Dorie (n.f): Tên gọi vùng Đo-rít.
Từ đồng nghĩa
  • Dorique (adj & n.m): (Thuộc) Đo-rít; tiếng Đo-rít.
dorien

Le dialecte dorien était parlé dans certaines régions de la Grèce antique.

tính từ
  1. (thuộc) vùng Đo-rít (La xưa)
danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) tiếng Đo-rít