dorien
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc) vùng Đo-rít (La Mã xưa): Từ dùng để chỉ những gì liên quan đến vùng Đo-rít (Dorie) trong thời kỳ La Mã cổ đại.
- (Thuộc) người Đo-rít: Chỉ những đặc điểm liên quan đến người Đo-rít, một nhóm người Hy Lạp cổ đại.
Danh từ giống đực:
- (Ngôn ngữ học) tiếng Đo-rít: Chỉ phương ngữ của tiếng Hy Lạp cổ đại được sử dụng bởi người Đo-rít.
- Người Đo-rít: Chỉ một người thuộc tộc người Đo-rít.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- L'ordre dorien est un style architectural grec. (Thức cột Đo-rít là một phong cách kiến trúc Hy Lạp.)
- Les tribus doriennes ont migré vers le sud. (Các bộ tộc Đo-rít đã di cư về phía nam.)
Danh từ giống đực:
- Le dorien était parlé à Sparte. (Tiếng Đo-rít đã được nói ở Sparta.)
- Un Dorien a fondé cette cité. (Một người Đo-rít đã sáng lập thành phố này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mode dorien" (âm nhạc): Điệu thức Đô-ri-an, một điệu thức trong âm nhạc cổ điển và hiện đại, lấy tên từ âm nhạc Hy Lạp cổ.
- Cette mélodie utilise le mode dorien. (Giai điệu này sử dụng điệu thức Đô-ri-an.)
Biến thể và từ gần giống
- Dorique (adj): (Thuộc) Đo-rít. Đây là từ đồng nghĩa phổ biến hơn, đặc biệt khi nói về kiến trúc (ordre dorique - thức cột Đo-rít).
- Dorie (n.f): Tên gọi vùng Đo-rít.
Từ đồng nghĩa
- Dorique (adj & n.m): (Thuộc) Đo-rít; tiếng Đo-rít.
tính từ
- (thuộc) vùng Đo-rít (La Mã xưa)
danh từ giống đực
- (ngôn ngữ học) tiếng Đo-rít