draine
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Chim cổ đỏ lớn: Một loài chim thuộc họ Hoét (Turdidae), có kích thước lớn hơn chim cổ đỏ thông thường, thường có bộ lông màu nâu xám và phần dưới cơ thể màu trắng với các đốm đen.
- Tên khoa học: Turdus viscivorus.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La draine chante souvent en haut des arbres. (Chim cổ đỏ lớn thường hót trên ngọn cây.)
- J'ai observé une draine cherchant des vers dans le jardin. (Tôi đã quan sát thấy một con chim cổ đỏ lớn đang tìm giun trong vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ điểu học: Từ "draine" được sử dụng chủ yếu trong văn cảnh khoa học, sách hướng dẫn quan sát chim hoặc văn học mô tả thiên nhiên để chỉ chính xác loài chim này.
- Le guide ornithologique décrit précisément le chant de la draine. (Cuốn sách hướng dẫn quan sát chim mô tả chính xác tiếng hót của chim cổ đỏ lớn.)
Biến thể và từ gần giống
Drenne (n.f): Đây là một biến thể tên gọi khác, đồng nghĩa hoàn toàn với "draine".
- La drenne est aussi appelée grive draine. (Chim drenne còn được gọi là grive draine.)
Grive draine (n.f): Tên gọi đầy đủ và phổ biến hơn cho cùng một loài chim.
- La grive draine est le plus grand des grives européennes. (Grive draine là loài chim lớn nhất trong họ Grive ở châu Âu.)
Từ đồng nghĩa
- Grive draine: Tên gọi phổ biến, thường dùng hơn "draine".
- Turdus viscivorus: Tên khoa học.
Lưu ý
- Từ "draine" ít phổ biến trong ngôn ngữ đời sống hàng ngày. Người nói tiếng Pháp thường sử dụng "grive draine" hoặc đơn giản là "grive" trong ngữ cảnh chung.
- Đây là một danh từ giống cái, do đó các mạo từ và tính từ đi kèm phải ở dạng giống cái (la, une, cette).