tin

/tin/
danh từ giống đực
  1. thanh chống, thanh đỡ
    • Tin qui supporte la quille d'un navire en construction
      thanh đỡ sống tàu đang đóng
    • Tain, tein, thym.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng âm

tin
Un ouvrier ajuste un tin sous la quille d'un navire en construction.