drained

drained

The flashlight flickered and died because its battery was drained.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Kiệt sức, mệt lử: "drained" mô tả trạng thái cực kỳ mệt mỏi, không còn năng lượng, thường do làm việc quá sức hoặc căng thẳng.
    • Cạn kiệt, rút hết: "drained" cũng dùng để chỉ một vật đã bị lấy hết chất lỏng, năng lượng, hoặc tài nguyên bên trong.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • After working 12 hours straight, I felt completely drained. (Sau khi làm việc 12 tiếng liên tục, tôi cảm thấy hoàn toàn kiệt sức.)
    • The battery in my phone is drained; I need to charge it. (Pin trong điện thoại của tôi đã cạn; tôi cần sạc .)
    • He looked drained after the long meeting. (Anh ấy trông kiệt sức sau cuộc họp dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be emotionally drained": kiệt quệ về mặt cảm xúc, thường sau một trải nghiệm căng thẳng hoặc buồn bã.
    • She was emotionally drained after the funeral. ( ấy kiệt quệ về mặt cảm xúc sau đám tang.)
  • "drained of life": mất hết sức sống, trở nênhồn.
    • The old man's face was drained of life and color. (Khuôn mặt ông già mất hết sức sống màu sắc.)
  • "drained of resources": cạn kiệt tài nguyên.
    • The war drained the country of its resources. (Chiến tranh đã cạn kiệt tài nguyên của đất nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Drain (động từ): làm cho cạn, rút hết, hoặc làm kiệt sức.
    • Please drain the water from the sink. (Làm ơn hãy xả nước ra khỏi bồn rửa.)
  • Draining (tính từ): gây kiệt sức, làm hao mòn.
    • The job is mentally draining. (Công việc này gây kiệt sức về mặt tinh thần.)
  • Drainage (danh từ): hệ thống thoát nước.
    • The drainage system in this area is poor. (Hệ thống thoát nướckhu vực này kém.)
Từ đồng nghĩa
  • Exhausted: kiệt sức hoàn toàn.
    • I was exhausted after the marathon. (Tôi kiệt sức sau cuộc chạy marathon.)
  • Depleted: cạn kiệt, suy giảm.
    • The water supply is depleted. (Nguồn cung cấp nước đã cạn kiệt.)
  • Worn out: mệt mỏi rã rời.
    • She felt worn out after a long day. ( ấy cảm thấy mệt mỏi rã rời sau một ngày dài.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Drain away: rút đi, biến mất dần (thường cảm xúc hoặc năng lượng).
    • All my energy drained away after the workout. (Tất cả năng lượng của tôi biến mất sau buổi tập.)
  • Drain off: xả bỏ, làm cho chảy ra.
    • Drain off the excess oil from the pan. (Xả bỏ dầu thừa ra khỏi chảo.)
Thành ngữ liên quan
  • Drained dry: hoàn toàn cạn kiệt, không còn .
    • The charity's funds were drained dry after the disaster. (Quỹ từ thiện đã hoàn toàn cạn kiệt sau thảm họa.)
  • Drained of color: mất màu sắc, trở nên nhợt nhạt.
    • His face was drained of color from shock. (Khuôn mặt anh ấy nhợt nhạt sốc.)