dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

draw

Words Mentioning "draw"

ấm
đáo đầu
đầu gà
bận
bắt cái
bắt thăm
bốc
bừa
cắn chỉ
cập
cầu hoà
cày
chài
châm chước
gắp thăm
hết sạch
hòa
hoạ
hoà
huề
kẻ
kéo lưới
kết toán
kiểm điểm
kìm
lánh xa
lập mưu
lôi cuốn
lưu ý
ngấm
ngừng
nhổ
nhổ răng
pha
quẻ
quyết toán
rửa cưa
rùn
rút
rút ruột
rút tỉa
tàn
thu hút
trích
tuốt
vạch
vẽ
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...