dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Anh - Việt
draw
Words Mentioning "draw"
ấm
đáo đầu
đầu gà
bận
bắt cái
bắt thăm
bốc
bừa
cắn chỉ
cập
cầu hoà
cày
chài
châm chước
gắp thăm
hết sạch
hòa
hoạ
hoà
huề
kẻ
kéo lưới
kết toán
kiểm điểm
kìm
lánh xa
lập mưu
lôi cuốn
lưu ý
ngấm
ngừng
nhổ
nhổ răng
pha
quẻ
quyết toán
rửa cưa
rùn
rút
rút ruột
rút tỉa
tàn
thu hút
trích
tuốt
vạch
vẽ
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...