drain

/drein/
Học thuật
Thân thiện
drain

Le chirurgien insère un drain dans la plaie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ống tiêu nước: Một ống hoặc đường ống dùng để dẫn nước thải hoặc nước dư thừa ra khỏi một khu vực.
    • (Y học) Ống dẫn lưu: Một ống nhỏ, thường bằng cao su hoặc nhựa, được đặt vào vết thương hoặc khoang cơ thể để dẫn dịch (như máu, mủ) ra ngoài.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le drain de la cuisine est bouché. (Ống tiêu nước của nhà bếp bị tắc.)
    • Le médecin a posé un drain après l'opération. (Bác sĩ đã đặt một ống dẫn lưu sau ca phẫu thuật.)
    • Il faut nettoyer les drains du jardin. (Cần phải làm sạch các ống tiêu nước trong vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mettre quelque chose au drain": (nghĩa bóng, thông tục) vứt bỏ, làm mất đi cái gì đó, thườngtiền bạc hoặc công sức.
    • Il a mis toutes ses économies au drain dans ce projet. (Anh ta đã vứt hết tiền tiết kiệm của mình vào dự án đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Drainer (động từ): làm ráo nước, tiêu nước; (nghĩa bóng) làm kiệt sức, làm cạn kiệt.

    • Drainer une plaie. (Làm ráo nước một vết thương.)
    • Ce travail me draine. (Công việc này làm tôi kiệt sức.)
  • Drainage (danh từ giống đực): sự tiêu nước, hệ thống tiêu nước.

    • Un bon drainage est essentiel pour l'agriculture. (Một hệ thống tiêu nước tốtthiết yếu cho nông nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Égout (danh từ giống đực): cống, rãnh thoát nước (thường lớn hơn một phần của hệ thống công cộng).
  • Canalisation (danh từ giống cái): đường ống, hệ thống ống dẫn (nói chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "drain" trong tiếng Pháp. Ý nghĩa thường được diễn đạt qua động từ "drainer").

Thành ngữ liên quan
  • Partir à vau-l'eau / S'en aller au drain: (nghĩa bóng) thất bại hoàn toàn, trở nên tồi tệ, "đổ sông đổ bể".
    • Sans nouveau financement, le projet risque de s'en aller au drain. (Nếu không nguồn tài chính mới, dự án nguy thất bại hoàn toàn.)
drain

Le chirurgien insère un drain dans la plaie.

danh từ giống đực
  1. ống tiêu nước
  2. (y học) ống dẫn lưu