drove
/drouv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Đàn vật nuôi đang được chăn dắt đi: Một nhóm động vật, như bò, cừu, hoặc gia súc, đang được di chuyển cùng nhau từ nơi này đến nơi khác.
- Đám đông người đang di chuyển: Một nhóm lớn người đang di chuyển cùng nhau như một khối.
- Cái đục rộng lưỡi (dụng cụ của thợ nề): Một loại đục có lưỡi rộng, dùng để đẽo, gọt hoặc tạo bề mặt cho đá.
Động từ (Dạng quá khứ của "drive"):
- Đã lái, đã điều khiển (xe cộ): Hành động điều khiển phương tiện di chuyển trong quá khứ.
- Đã thúc đẩy, đã dồn (ai/cái gì đó): Hành động buộc hoặc thúc ép ai đó hoặc cái gì đó di chuyển hoặc hành động theo một hướng cụ thể trong quá khứ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- A drove of cattle blocked the country road. (Một đàn bò đã chặn con đường nông thôn.)
- Tourists arrived in droves to see the ancient temple. (Khách du lịch kéo đến thành từng đoàn để xem ngôi đền cổ.)
- The mason used a drove to smooth the surface of the stone. (Người thợ nề dùng một cái đục rộng lưỡi để làm nhẵn bề mặt phiến đá.)
Động từ (quá khứ):
- She drove to work yesterday. (Cô ấy đã lái xe đi làm ngày hôm qua.)
- The shepherd drove the sheep into the pen. (Người chăn cừu đã dồn đàn cừu vào trong chuồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in droves": với số lượng rất lớn, thành từng đoàn.
- Fans left the stadium in droves after their team lost. (Các cổ động viên rời sân vận động thành từng đám đông sau khi đội của họ thua.)
- "like a drove of cattle": giống như một đàn gia súc (ám chỉ sự di chuyển đông đúc, chậm chạp hoặc thiếu tổ chức).
- The commuters moved through the station like a drove of cattle. (Những người đi làm di chuyển qua nhà ga như một đàn gia súc.)
Biến thể và từ gần giống
- Driver (n): người lái xe, tài xế.
- Driving (n/adj): việc lái xe; có sức thúc đẩy mạnh mẽ (ví dụ: - một động lực thúc đẩy).
- Drover (n): người chăn dắt gia súc (người dẫn ).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (đàn vật):
- Herd: bầy, đàn (thú).
- Flock: bầy, đàn (chim, cừu).
- Danh từ (đám đông):
- Crowd: đám đông.
- Throng: đám đông chen chúc.
- Động từ (quá khứ của drive):
- Steered: đã lái, đã điều khiển.
- Propelled: đã đẩy, đã truyền lực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Lưu ý: "drove" là dạng quá khứ, nên các cụm động từ dưới đây là của động từ gốc "drive") - Drove away (drive away): đã đuổi đi, đã lái xe đi. - The loud noise drove away the birds. (Tiếng ồn lớn đã đuổi lũ chim đi.) - Drove up (drive up): đã lái xe đến; đã đẩy (giá cả) lên. - He drove up to the front door. (Anh ấy đã lái xe đến tận cửa trước.) - High demand drove up the prices. (Nhu cầu cao đã đẩy giá lên.)
Thành ngữ liên quan
- To be driven/drove (past) to distraction: bị làm cho phát điên, bị quấy rầy đến mức không chịu nổi.
- The constant noise drove him to distraction. (Tiếng ồn liên tục đã làm anh ta phát điên.)
- To drive/drove a hard bargain: đã mặc cả rất kỹ, rất khó tính.
- She drove a hard bargain and got the car for a low price. (Cô ấy đã mặc cả rất kỹ và mua được chiếc xe với giá thấp.)
thời quá khứ của drive
danh từ
- đàn (vật nuôi đang được chăn dắt đi)
- đám đông; đoàn người đang đi
- (kỹ thuật) cái đục (của thợ nề) ((cũng) drove chisel)