drove

/drouv/
Học thuật
Thân thiện
drove

A farmer drove his flock of sheep across the green pasture.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Đàn vật nuôi đang được chăn dắt đi: Một nhóm động vật, như , cừu, hoặc gia súc, đang được di chuyển cùng nhau từ nơi này đến nơi khác.
    • Đám đông người đang di chuyển: Một nhóm lớn người đang di chuyển cùng nhau như một khối.
    • Cái đục rộng lưỡi (dụng cụ của thợ nề): Một loại đục lưỡi rộng, dùng để đẽo, gọt hoặc tạo bề mặt cho đá.
  2. Động từ (Dạng quá khứ của "drive"):

    • Đã lái, đã điều khiển (xe cộ): Hành động điều khiển phương tiện di chuyển trong quá khứ.
    • Đã thúc đẩy, đã dồn (ai/cái đó): Hành động buộc hoặc thúc ép ai đó hoặc cái đó di chuyển hoặc hành động theo một hướng cụ thể trong quá khứ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • A drove of cattle blocked the country road. (Một đàn đã chặn con đường nông thôn.)
    • Tourists arrived in droves to see the ancient temple. (Khách du lịch kéo đến thành từng đoàn để xem ngôi đền cổ.)
    • The mason used a drove to smooth the surface of the stone. (Người thợ nề dùng một cái đục rộng lưỡi để làm nhẵn bề mặt phiến đá.)
  • Động từ (quá khứ):

    • She drove to work yesterday. ( ấy đã lái xe đi làm ngày hôm qua.)
    • The shepherd drove the sheep into the pen. (Người chăn cừu đã dồn đàn cừu vào trong chuồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in droves": với số lượng rất lớn, thành từng đoàn.
    • Fans left the stadium in droves after their team lost. (Các cổ động viên rời sân vận động thành từng đám đông sau khi đội của họ thua.)
  • "like a drove of cattle": giống như một đàn gia súc (ám chỉ sự di chuyển đông đúc, chậm chạp hoặc thiếu tổ chức).
    • The commuters moved through the station like a drove of cattle. (Những người đi làm di chuyển qua nhà ga như một đàn gia súc.)
Biến thể từ gần giống
  • Driver (n): người lái xe, tài xế.
  • Driving (n/adj): việc lái xe; sức thúc đẩy mạnh mẽ ( dụ: - một động lực thúc đẩy).
  • Drover (n): người chăn dắt gia súc (người dẫn ).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (đàn vật):
    • Herd: bầy, đàn (thú).
    • Flock: bầy, đàn (chim, cừu).
  • Danh từ (đám đông):
    • Crowd: đám đông.
    • Throng: đám đông chen chúc.
  • Động từ (quá khứ của drive):
    • Steered: đã lái, đã điều khiển.
    • Propelled: đã đẩy, đã truyền lực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Lưu ý: "drove" dạng quá khứ, nên các cụm động từ dưới đây của động từ gốc "drive") - Drove away (drive away): đã đuổi đi, đã lái xe đi. - The loud noise drove away the birds. (Tiếng ồn lớn đã đuổi chim đi.) - Drove up (drive up): đã lái xe đến; đã đẩy (giá cả) lên. - He drove up to the front door. (Anh ấy đã lái xe đến tận cửa trước.) - High demand drove up the prices. (Nhu cầu cao đã đẩy giá lên.)

Thành ngữ liên quan
  • To be driven/drove (past) to distraction: bị làm cho phát điên, bị quấy rầy đến mức không chịu nổi.
    • The constant noise drove him to distraction. (Tiếng ồn liên tục đã làm anh ta phát điên.)
  • To drive/drove a hard bargain: đã mặc cả rất kỹ, rất khó tính.
    • She drove a hard bargain and got the car for a low price. ( ấy đã mặc cả rất kỹ mua được chiếc xe với giá thấp.)
drove

A farmer drove his flock of sheep across the green pasture.

thời quá khứ của drive
danh từ
  1. đàn (vật nuôi đang được chăn dắt đi)
  2. đám đông; đoàn người đang đi
  3. (kỹ thuật) cái đục (của thợ nề) ((cũng) drove chisel)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "drove"

Từ có nhắc đến "drove"