horde

/hɔ:d/
Học thuật
Thân thiện
horde

A horde of tourists moves through the ancient city gates.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đám đông lớn, người: Một nhóm rất đông người di chuyển hoặc tụ tập lại với nhau, thường gợi ý sự hỗn loạn hoặc đe dọa.
    • Bầy, đám (động vật hoặc côn trùng): Một số lượng cực kỳ lớn các sinh vật cùng loài di chuyển hoặc xuất hiện cùng nhau.
    • Bộ lạc du cư, bầy người (nguyên thủy): Một cộng đồng người du mục, thường sống thành nhóm lớn di chuyển từ nơi này sang nơi khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A horde of tourists descended upon the small village. (Một đám đông khách du lịch ồ ạt kéo đến ngôi làng nhỏ.)
    • The farmer was worried about the horde of locusts approaching his fields. (Người nông dân lo lắng về đám châu chấu khổng lồ đang tiến đến cánh đồng của ông.)
    • In ancient times, a horde from the north invaded the empire. (Thời cổ đại, một bộ lạc du cư từ phương bắc đã xâm lược đế chế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to arrive in hordes": đến ồ ạt, đến thành từng đám lớn.
    • Fans arrived in hordes to see their favorite singer. (Người hâm mộ đến ồ ạt để gặp thần tượng ca sĩ của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Hoard (danh từ/động từ): . (Lưu ý: Đây một từ hoàn toàn khác, chỉ phát âm giống "horde").
    • He kept a hoard of gold coins under his bed. (Anh ta giữ một kho tiền vàng dưới gầm giường.)
Từ đồng nghĩa
  • Throng: Đám đông chen chúc.
  • Swarm: Bầy, đàn (côn trùng, người).
  • Multitude: Vô số, số lượng lớn.
  • Mass: Khối, đám đông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "horde")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "horde")

horde

A horde of tourists moves through the ancient city gates.

danh từ
  1. bầy người (nguyên thuỷ); bộ lạc du cư
  2. muồm , đám
    • hordes of people
      những người
    • a horde of insects
      đám sâu

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống