diam

Học thuật
Thân thiện
diam

The teacher draws a diam on the chalkboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đường kính: Từ viết tắt thông dụng của "diameter", chỉ độ dài của một đoạn thẳng đi qua tâm của một hình tròn hoặc hình cầu nối hai điểm trên đường biên của .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The diam of the pipe is 10 centimeters. (Đường kính của ống 10 centimet.)
    • Please measure the diam of the circle accurately. (Hãy đo đường kính của hình tròn một cách chính xác.)
Lưu ý sử dụng
  • "diam" dạng viết tắt: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản kỹ thuật, bản vẽ, hoặc ghi chú nhanh để thay thế cho từ đầy đủ "diameter". Trong văn viết trang trọng hoặc học thuật, nên dùng "diameter".
Biến thể từ liên quan
  • Diameter (n): Dạng đầy đủ, có nghĩa đường kính.
    • The diameter of the Earth is about 12,742 km. (Đường kính của Trái Đất khoảng 12.742 km.)
  • Radius (n): Bán kính (một nửa của đường kính).
    • If the diam is 10m, the radius is 5m. (Nếu đường kính 10m, thì bán kính 5m.)
Từ đồng nghĩa
  • Width across the centre: Chiều rộng qua tâm (cách diễn đạt mô tả).
diam

The teacher draws a diam on the chalkboard.

Noun
  1. đường kính